authoress

/'ɔ:θəris/
Học thuật
Thân thiện
authoress

A young authoress signs copies of her new book at a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ tác giả: Một phụ nữ tác giả của một tác phẩm viết, đặc biệt sách, tiểu thuyết, hoặc bài báo. Từ này được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ess" vào từ "author" để chỉ rõ giới tính nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a famous authoress of children's books. ( ấy một nữ tác giả nổi tiếng của sách thiếu nhi.)
    • The 19th-century authoress published her novel under a male pseudonym. (Nữ tác giả thế kỷ 19 đã xuất bản tiểu thuyết của mình dưới một bút danh nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về cách dùng hiện đại: Trong tiếng Anh đương đại, từ "authoress" ít được dùng hơn có thể được coi lỗi thời hoặc không cần thiết. Người ta thường dùng từ trung tính "author" cho cả nam nữ tác giả. Việc sử dụng "authoress" đôi khi có thể bị xem phân biệt giới tính.
    • The panel featured three authors, two of whom were women. (Hội đồng giám khảo ba tác giả, trong đó hai người phụ nữ.) [Thay vì: "...two authoresses."]
Biến thể từ gần giống
  • Author (n): Tác giả (từ chung, trung tính về giới tính).
  • Writer (n): Người viết, nhà văn (từ chung).
  • Novelist (n): Tiểu thuyết gia.
  • Poetess (n): Nữ thi sĩ (cũng một từ tương tự, có hậu tố "-ess" ngày càng ít dùng, thay bằng "poet").
Từ đồng nghĩa
  • Female author: Nữ tác giả (cách diễn đạt trực tiếp phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Woman writer: Nhà văn nữ.
authoress

A young authoress signs copies of her new book at a library.

danh từ
  1. nữ tác giả

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "authoress"