authorise

/'ɔ:θəraiz/ Cách viết khác : (authorise) /'ɔ:θəraiz/
Học thuật
Thân thiện
authorise

The manager will authorise the payment for the new equipment.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho quyền, ủy quyền, cho phép: Hành động chính thức trao quyền hoặc sự cho phép cho ai đó để thực hiện một việc cụ thể.
    • căn cứ, cái cớ chính đáng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động hoặc tình huống cung cấp lý do chính đáng cho một niềm tin hoặc hành động khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa chính: cho quyền/cho phép):
    • The manager will authorise the payment. (Người quản lý sẽ cho phép thanh toán.)
    • I authorise you to act on my behalf. (Tôi ủy quyền cho bạn hành động thay mặt tôi.)
  • Ngoại động từ (nghĩa ít phổ biến: căn cứ):
    • His previous lies authorise our distrust. (Những lời nói dối trước đây của anh ta căn cứ cho sự nghi ngờ của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to authorise someone to do something": cho quyền/ủy quyền cho ai làm việc .
    • The law authorises the police to arrest suspects. (Luật pháp cho phép cảnh sát được bắt giữ nghi phạm.)
  • Dạng bị động: Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.
    • The project was authorised by the committee. (Dự án đã được phê duyệt bởi ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Authorisation (danh từ): Sự cho phép, sự ủy quyền; giấy phép.
    • You need written authorisation to access the file. (Bạn cần giấy phép bằng văn bản để truy cập tập tin.)
  • Authorised (tính từ): Được ủy quyền, được cho phép, chính thức.
    • Please contact the authorised dealer. (Vui lòng liên hệ đại chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Approve: phê duyệt, chấp thuận.
  • Empower: trao quyền.
  • Permit: cho phép.
  • Sanction: chấp thuận, phê chuẩn (mang tính chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "authorise" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "authorise someone to do something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "authorise").

authorise

The manager will authorise the payment for the new equipment.

ngoại động từ
  1. cho quyền, uỷ quyền, cho phép
    • to authorize someone ro do something
      cho quyền ai được làm việc
  2. căn cứ, cái cớ chính đáng
    • his conduct did authorize your suspicion
      tư cách của hắn thật đúng cái cớ để cho anh nghi ngờ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "authorise"