autism

/'ɔ:tizm/
Học thuật
Thân thiện
autism

A child with autism focuses intently on arranging colorful blocks in a pattern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng tự kỷ: Một tình trạng phát triển thần kinh phức tạp, thường xuất hiện từ nhỏ, đặc trưng bởi những khó khăn trong giao tiếp, tương tác xã hội thường đi kèm với các hành vi, sở thích lặp đi lặp lại hoặc hạn hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early intervention is crucial for children with autism. (Can thiệp sớm rất quan trọng đối với trẻ em mắc chứng tự kỷ.)
    • There is a wide spectrum of symptoms associated with autism. ( một phổ rộng các triệu chứng liên quan đến chứng tự kỷ.)
    • Increased awareness has led to better understanding of autism. (Nhận thức ngày càng cao đã dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về chứng tự kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the autism spectrum": thuộc phổ tự kỷ (cụm từ mô tả phạm vi rộng của các đặc điểm mức độ ảnh hưởng).
    • Many individuals are now diagnosed as being on the autism spectrum. (Nhiều cá nhân hiện nay được chẩn đoán thuộc phổ tự kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Autistic (adj): thuộc về hoặc đặc điểm của chứng tự kỷ.
    • She is an autistic artist with a unique perspective. ( ấy một nghệ sĩ tự kỷ với góc nhìn độc đáo.)
  • Autism spectrum disorder (ASD) (n): Rối loạn phổ tự kỷ (thuật ngữ chẩn đoán chính thức toàn diện hơn).
    • The diagnosis was updated to autism spectrum disorder. (Chẩn đoán đã được cập nhật thành rối loạn phổ tự kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Autism spectrum disorder (ASD): Rối loạn phổ tự kỷ (thuật ngữ y khoa chính xác được ưa dùng hiện nay).
Thành ngữ liên quan
  • "If you've met one person with autism, you've met one person with autism": Đây một câu nói phổ biến trong cộng đồng nhấn mạnh rằng chứng tự kỷ biểu hiện rất khác nhaumỗi cá nhân, không hai trường hợp giống hệt nhau.
autism

A child with autism focuses intently on arranging colorful blocks in a pattern.

danh từ
  1. tính tự kỷ