auto-da-fe

Định nghĩa

Danh từ: (số nhiều: autos-da-fé) - Lễ thiêu dị giáo: Một buổi lễ công khai của Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha, trong đó những người bị kết tội dị giáo bị thiêu sống trên cọc. Đây hành động trừng phạt tôn giáo mang tính biểu tượng khủng bố.

dụ sử dụng
  • (Lễ thiêu dị giáo một cảnh tượng công khai nhằm gieo rắc nỗi sợ hãi trong dân chúng.)
  • (Nhiều người dị giáo đã bị thiêu sống trên cọc trong các lễ thiêu dị giáo khét tiếng của Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "auto-da-fe" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các sự kiện cụ thể diễn ra từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 19, đặc biệtTây Ban Nha, Bồ Đào Nha các thuộc địa của họ.

    • The last recorded auto-da-fe took place in Mexico in 1850. (Lễ thiêu dị giáo cuối cùng được ghi nhận diễn ra ở Mexico vào năm 1850.)
  • Nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ hành động trừng phạt hoặc tiêu diệt nào mang tính tàn bạo, tổ chức.

    • The political purge was described as an auto-da-fe of dissent. (Cuộc thanh trừng chính trị được mô tả như một lễ thiêu dị giáo đối với những người bất đồng chính kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Auto-da-fé (n): Dạng viết dấu trọng âm, thường dùng trong văn bản học thuật.
  • Inquisition (n): Tòa án Dị giáocơ quan thực hiện các lễ thiêu dị giáo.
  • Heretic (n): Người dị giáonạn nhân của lễ thiêu.
Từ đồng nghĩa
  • Burning at the stake: Thiêu sống trên cọchành động trừng phạt tương tự.
  • Execution by fire: Hành quyết bằng lửa.
  • Religious persecution: Đàn áp tôn giáokhái niệm rộng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • To hold an auto-da-fe: Tổ chức một lễ thiêu dị giáo.

    • The church authorities held an auto-da-fe in the main square. (Chính quyền nhà thờ đã tổ chức một lễ thiêu dị giáoquảng trường chính.)
  • To be condemned to an auto-da-fe: Bị kết án thiêu sống.

    • The accused heretic was condemned to an auto-da-fe. (Người bị buộc tội dị giáo đã bị kết án thiêu sống.)
Thành ngữ liên quan
  • To go to the stake: Chết niềm tin – ám chỉ sự hy sinh lý tưởng, tương tự như nạn nhân của auto-da-fe.
    • He was willing to go to the stake for his beliefs. (Anh ta sẵn sàng chịu thiêu sống niềm tin của mình.)