additive

/'æditiv/
tính từ
  1. để cộng vào, để thêm vào
danh từ
  1. vật để cộng vào, vật để thêm vào
  2. (kỹ thuật) chất cho thêm vào (vào dầu máy...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "additive"

Từ có nhắc đến "additive"

additive
The chef uses an additive to preserve the color of the sauce.