auto-suggestion
/'ɔ:tousə'dʤestʃn/
Học thuậtThân thiện
A woman practices auto-suggestion by repeating positive affirmations in the morning.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự ám thị: Quá trình tâm lý trong đó một người tự thuyết phục bản thân tin vào một ý nghĩ, niềm tin hoặc cảm giác cụ thể, thường được sử dụng như một kỹ thuật để thay đổi thái độ hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used auto-suggestion to build his confidence before the speech. (Anh ấy đã sử dụng sự tự ám thị để xây dựng sự tự tin trước bài phát biểu.)
- Daily auto-suggestion can help overcome negative thoughts. (Việc tự ám thị hàng ngày có thể giúp vượt qua những suy nghĩ tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Practice auto-suggestion": thực hành tự ám thị.
- Many athletes practice auto-suggestion to enhance their performance. (Nhiều vận động viên thực hành tự ám thị để nâng cao thành tích.)
- "A method of auto-suggestion": một phương pháp tự ám thị.
- Repeating positive affirmations is a common method of auto-suggestion. (Lặp lại những khẳng định tích cực là một phương pháp tự ám thị phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-suggestion (n): sự tự gợi ý, từ đồng nghĩa với "auto-suggestion".
- Self-suggestion is a powerful tool for personal development. (Sự tự gợi ý là một công cụ mạnh mẽ cho sự phát triển cá nhân.)
- Autosuggestion (n): cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của cùng một từ.
Từ đồng nghĩa
- Self-hypnosis: tự thôi miên (một quá trình tương tự nhưng thường sâu hơn).
- Autogenic training: luyện tập tự sinh, một kỹ thuật thư giãn liên quan đến tự ám thị.
Thành ngữ liên quan
- "The power of auto-suggestion": sức mạnh của sự tự ám thị.
- Never underestimate the power of auto-suggestion on your mindset. (Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh của sự tự ám thị đối với tư duy của bạn.)
A woman practices auto-suggestion by repeating positive affirmations in the morning.
danh từ
- sự tự ám thị