self-suggestion

/'selfsə'dʤestʃn/
Học thuật
Thân thiện
self-suggestion

A person practices self-suggestion by repeating a positive phrase each morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự ám thị: Quá trình tác động đến tâm trí của chính mình bằng cách lặp đi lặp lại những ý nghĩ, hình ảnh hoặc khẳng định tích cực, nhằm thay đổi thái độ, niềm tin hoặc hành vi một cáchthức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Athletes often use self-suggestion to build confidence before a competition. (Các vận động viên thường sử dụng sự tự ám thị để xây dựng sự tự tin trước một cuộc thi.)
    • Through daily self-suggestion, he overcame his fear of public speaking. (Thông qua việc tự ám thị hàng ngày, anh ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Practice self-suggestion": thực hành tự ám thị.

    • She practices self-suggestion every morning to start her day positively. ( ấy thực hành tự ám thị mỗi sáng để bắt đầu ngày mới một cách tích cực.)
  • "A method of self-suggestion": một phương pháp tự ám thị.

    • Repeating affirmations is a common method of self-suggestion. (Việc lặp lại các câu khẳng định một phương pháp tự ám thị phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Autosuggestion (n): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa sự tự ám thị, thường được dùng trong các ngữ cảnh tâm lý học.
  • Self-hypnosis (n): Tự thôi miên, một quá trình tương tự nhưng thường liên quan đến trạng thái thư giãn sâu hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Autosuggestion: sự tự ám thị.
  • Self-conditioning: sự tự điều kiện hóa.
Thành ngữ liên quan
  • "The power of self-suggestion": sức mạnh của sự tự ám thị.
    • Never underestimate the power of self-suggestion in achieving your goals. (Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh của sự tự ám thị trong việc đạt được mục tiêu của bạn.)
self-suggestion

A person practices self-suggestion by repeating a positive phrase each morning.

danh từ
  1. sự tự ám thị

Từ đồng nghĩa