autobahn

/'ɔ:toubɑ:n/
danh từ, số nhiều autobahnen
  1. đường rộng dành riêng cho ô tô, xa lộ (ở Đức)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "autobahn"

Từ có nhắc đến "autobahn"

autobahn
A car travels at high speed on the autobahn.