autobahn
/'ɔ:toubɑ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xa lộ, đường cao tốc: Chỉ hệ thống đường cao tốc liên bang ở Đức, được thiết kế đặc biệt cho giao thông tốc độ cao, thường không có giới hạn tốc độ chung trên nhiều đoạn đường.
- Đường rộng dành riêng cho ô tô: Một con đường lớn, đa làn, dành riêng cho phương tiện cơ giới, đặc biệt là ô tô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We drove from Berlin to Munich on the autobahn. (Chúng tôi đã lái xe từ Berlin đến Munich trên xa lộ autobahn.)
- There was heavy traffic on the autobahn near Frankfurt. (Có tình trạng tắc nghẽn giao thông nặng trên xa lộ autobahn gần Frankfurt.)
- The German autobahn is famous for having no universal speed limit. (Xa lộ autobahn của Đức nổi tiếng vì không có giới hạn tốc độ phổ quát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "auf der Autobahn": trên xa lộ autobahn (cụm từ tiếng Đức thường được nhắc đến trong ngữ cảnh).
- Das Auto fuhr sehr schnell auf der Autobahn. (Chiếc xe chạy rất nhanh trên xa lộ autobahn.)
Biến thể và từ gần giống
- Autobahnen (n): Dạng số nhiều của "autobahn" trong tiếng Đức, chỉ nhiều xa lộ.
- Expressway (n): Đường cao tốc (từ tiếng Anh Mỹ, có nghĩa tương đương).
- Motorway (n): Đường cao tốc (từ tiếng Anh Anh, có nghĩa tương đương).
- Freeway (n): Đường cao tốc (từ tiếng Anh, thường dùng ở Bắc Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Highway: Quốc lộ, xa lộ (từ chung).
- Superhighway: Siêu xa lộ.
Lưu ý
- Từ "autobahn" là một từ mượn từ tiếng Đức (Auto + Bahn, nghĩa là "đường cho ô tô"). Nó thường được dùng trong tiếng Anh và tiếng Việt để chỉ đặc trưng hệ thống đường cao tốc của Đức, gắn liền với hình ảnh những con đường không giới hạn tốc độ.
danh từ, số nhiều autobahnen
- đường rộng dành riêng cho ô tô, xa lộ (ở Đức)