autobus

/'ɔ:təbʌs/
Học thuật
Thân thiện
autobus

Je prends l'autobus pour aller au travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe buýt: Phương tiện giao thông công cộng lớn, chạy theo tuyến cố định, dùng để chở nhiều hành khách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'autobus est souvent en retard aux heures de pointe. (Xe buýt thường trễ vào giờ cao điểm.)
    • Le chauffeur d'autobus a salué les passagers. (Tài xế xe buýt đã chào những hành khách.)
    • J'attends l'autobus depuis vingt minutes. (Tôi đợi xe buýt đã hai mươi phút rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autobus de ramassage scolaire": xe buýt đưa đón học sinh.
    • Les enfants prennent l'autobus de ramassage scolaire à 7h30. (Bọn trẻ lên xe buýt đưa đón học sinh lúc 7 giờ 30.)
  • "autobus navette": xe buýt con thoi.
    • Une navette relie l'aéroport au centre-ville. (Một xe buýt con thoi nối sân bay với trung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Bus (n.m): Từ viết tắt, đồng nghĩa thông dụng của "autobus".
    • Prendre le bus pour aller au travail. (Đi làm bằng xe buýt.)
  • Car (n.m): Xe khách (thường chỉ chạy đường dài hoặc theo chuyến).
    • Nous avons voyagé en car pour aller à la montagne. (Chúng tôi đã đi xe khách để lên núi.)
  • Autocar (n.m): Xe buýt đường dài, xe khách hạng sang.
    • Un autocar de tourisme. (Một xe khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Bus: xe buýt (từ thông dụng).
  • Car: xe khách (thường dùng cho các chuyến đi xa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "autobus". Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ "prendre" (bắt, lên) hoặc "attendre" (chờ).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "autobus".)

autobus

Je prends l'autobus pour aller au travail.

danh từ giống đực
  1. xe buýt
    • Prendre l'autobus
      đi xe buýt
    • Arrêt d'autobus
      trạm xe buýt
    • Autobus à deux étages
      xe buýt hai tầng