autocephalous

/ɔ:tou'sefələs/
Học thuật
Thân thiện
autocephalous

The bishop leads an autocephalous church.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự trị, độc lập (về giáo hội): Thuật ngữ "autocephalous" dùng để mô tả một giáo hội Kitô giáo Chính thống hoặc một giám mục quyền tự quản, không chịu sự quản lý trực tiếp từ một tổng giám mục hay thượng phụ của một giáo hội khác. Giáo hội đó quyền tự bổ nhiệm người đứng đầu của mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Orthodox Church of Ukraine was granted autocephalous status. (Giáo hội Chính thống Ukraine được trao quy chế tự trị.)
    • An autocephalous church has its own synod and elects its own primate. (Một giáo hội tự trị thánh hội đồng riêng bầu chọn người đứng đầu của chính mình.)
    • The dispute centered on whether the new church body would be recognized as autocephalous. (Cuộc tranh cãi tập trung vào việc liệu thể chế giáo hội mới được công nhận tự trị hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autocephalous patriarchate": một tòa thượng phụ tự trị.

    • The Bulgarian Orthodox Church is an autocephalous patriarchate. (Giáo hội Chính thống Bulgaria một tòa thượng phụ tự trị.)
  • "autocephalous status": quy chế tự trị.

    • The quest for autocephalous status can be a lengthy ecclesiastical process. (Việc theo đuổi quy chế tự trị có thể một quá trình giáo hội kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Autocephaly (danh từ): quy chế tự trị của một giáo hội.
    • The declaration of autocephaly was a historic moment. (Tuyên bố về quy chế tự trị một khoảnh khắc lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-governing: tự quản (trong bối cảnh tổ chức).
  • Independent: độc lập (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Subordinate: thuộc cấp, phụ thuộc.
  • Dependent: lệ thuộc.
autocephalous

The bishop leads an autocephalous church.

tính từ
  1. (tôn giáo) độc lập (giám mục, nhà thờ không thuộc phạm vi một tổng giám mục)