autocrate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vua chuyên chế, kẻ chuyên quyền: Một người cai trị có quyền lực tuyệt đối và không bị giới hạn bởi luật pháp hay một cơ quan nào khác. Người này thường nắm giữ mọi quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pays était gouverné par un autocrate impitoyable. (Đất nước bị cai trị bởi một vị vua chuyên chế tàn bạo.)
- Dans cette histoire, l'autocrate a finalement été renversé par le peuple. (Trong câu chuyện này, kẻ chuyên quyền cuối cùng đã bị nhân dân lật đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régime d'un autocrate": chế độ của một kẻ chuyên chế.
- Le régime d'un autocrate laisse peu de place à la liberté individuelle. (Chế độ của một kẻ chuyên chế để lại rất ít chỗ cho tự do cá nhân.)
"Comportement d'autocrate": hành vi chuyên quyền, độc đoán.
- Le directeur a un comportement d'autocrate qui déplaît à ses employés. (Người giám đốc có hành vi độc đoán khiến nhân viên của ông ta không hài lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Autocratique (tính từ): mang tính chuyên chế, độc đoán.
- Un gouvernement autocratique. (Một chính phủ chuyên chế.)
Autocratie (danh từ giống cái): chế độ chuyên quyền, nền chuyên chế.
- L'autocratie est une forme de gouvernement où le pouvoir est concentré entre les mains d'une seule personne. (Chế độ chuyên quyền là một hình thức chính phủ nơi quyền lực tập trung trong tay một người duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Despote: bạo chúa, kẻ chuyên chế.
- Tyran: bạo chúa, kẻ bạo ngược.
- Dictateur: nhà độc tài.
Từ trái nghĩa
- Démocrate: người dân chủ.
- Libéral: người theo chủ nghĩa tự do.
Thành ngữ liên quan
- Régner en autocrate: cai trị như một kẻ chuyên chế.
- Il a régné en autocrate pendant vingt longues années. (Ông ta đã cai trị như một kẻ chuyên chế trong hai mươi năm dài.)
danh từ giống đực
- vua chuyên chế