autocratie

Học thuật
Thân thiện
autocratie

Le peuple vit sous une autocratie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chế độ chuyên chế: Một hình thức chính phủ trong đó quyền lực tối cao được nắm giữ bởi một cá nhân duy nhất, người quyền hành tuyệt đối không bị hạn chế bởi luật pháp hay một cơ quan đối trọng nào khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'autocratie est souvent opposée à la démocratie. (Chế độ chuyên chế thường được đối lập với chế độ dân chủ.)
    • Le pays a souffert sous une autocratie brutale pendant des décennies. (Đất nước đã chịu đựng dưới một chế độ chuyên chế tàn bạo trong nhiều thập kỷ.)
    • Dans une autocratie, les décisions importantes sont prises par un seul homme. (Trong một chế độ chuyên chế, các quyết định quan trọng được đưa ra bởi một người duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glisser vers l'autocratie": trượt dần về phía chế độ chuyên chế.
    • Certains observateurs craignent que la nation ne glisse vers l'autocratie. (Một số nhà quan sát lo sợ rằng quốc gia đó đang trượt dần về phía chế độ chuyên chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Autocrate (danh từ giống đực/cái): kẻ chuyên chế, nhà cai trị chuyên chế.
    • L'autocrate a dissous le parlement. (Nhà cai trị chuyên chế đã giải tán quốc hội.)
  • Autocratique (tính từ): mang tính chuyên chế.
    • Un régime autocratique. (Một chế độ mang tính chuyên chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Dictature (danh từ giống cái): chế độ độc tài.
  • Despotisme (danh từ giống đực): chế độ chuyên quyền, bạo chính.
  • Tyrannie (danh từ giống cái): chế độ bạo ngược.
Từ trái nghĩa
  • Démocratie (danh từ giống cái): chế độ dân chủ.
  • République (danh từ giống cái): chế độ cộng hòa.
autocratie

Le peuple vit sous une autocratie.

danh từ giống cái
  1. chế độ chuyên chế

Từ trái nghĩa

Từ gần giống