sexy

/'seksi/
Học thuật
Thân thiện
sexy

A woman wears a sexy dress to a party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gợi cảm, quyến rũ: Có vẻ đẹp, sức hấp dẫn hoặc phẩm chất kích thích sự thu hút về mặt tình dục hoặc tình cảm.
    • Hấp dẫn, thú vị: (Nghĩa mở rộng, không liên quan trực tiếp đến tình dục) sức lôi cuốn mạnh mẽ, gây phấn khích hoặc được cho rất thời thượng đáng mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a very sexy dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy rất gợi cảm đến bữa tiệc.)
    • The new sports car has a sexy design. (Chiếc xe thể thao mới thiết kế hấp dẫn.)
    • He finds confidence to be a sexy trait in a person. (Anh ấy thấy sự tự tin một đặc điểm quyến rũmột người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sexy beast": (thành ngữ thân mật, thường dùng để khen ngợi) Một người cực kỳ hấp dẫn quyến rũ.
    • Look at him in that suitwhat a sexy beast! (Nhìn anh ấy trong bộ vest kia kìathật một trai quyến rũ!)
  • Dùng trong tiếp thị/bán hàng: Thường được dùng để mô tả sản phẩm, ý tưởng hoặc công nghệ có vẻ đẹp, sự tinh tế rất đáng mong muốn.
    • The company is focusing on making sexy consumer electronics. (Công ty đang tập trung vào việc sản xuất các thiết bị điện tử tiêu dùng bắt mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexiness (danh từ): Sự gợi cảm, vẻ quyến rũ.
    • The sexiness of her voice is undeniable. (Vẻ quyến rũ trong giọng nói của ấy không thể phủ nhận.)
  • Sexily (trạng từ): Một cách gợi cảm, quyến rũ.
    • She smiled sexily. ( ấy mỉm cười một cách gợi cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Seductive: Quyến rũ, sức cám dỗ.
  • Alluring: Lôi cuốn, hấp dẫn.
  • Desirable: Đáng mong muốn, khêu gợi.
  • Attractive: Hấp dẫn, thu hút (nghĩa rộng hơn, có thể không mang sắc thái tình dục mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sexy")

Thành ngữ liên quan
  • Make something sexy: Làm cho thứ đó trở nên hấp dẫn, thú vị hơn (theo nghĩa bóng).
    • The challenge is to make tax policy sexy for voters. (Thách thức làm cho chính sách thuế trở nên hấp dẫn đối với cử tri.)
sexy

A woman wears a sexy dress to a party.

tính từ
  1. khiêu dâm, gợi tình
    • sexy film
      phim khiêu dâm