autofluorescent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự phát huỳnh quang: Có khả năng phát ra ánh sáng (huỳnh quang) một cách tự nhiên mà không cần nhuộm hay liên kết với bất kỳ chất phát huỳnh quang bên ngoài nào. Đây là một tính chất vật lý của một số vật chất hoặc cấu trúc sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chlorophyll is autofluorescent under blue light. (Chất diệp lục có tính tự phát huỳnh quang dưới ánh sáng xanh.)
- The scientist observed the autofluorescent properties of the mineral sample. (Nhà khoa học quan sát các đặc tính tự phát huỳnh quang của mẫu khoáng vật.)
- Autofluorescent structures in the cell can be visualized using a special microscope. (Các cấu trúc tự phát huỳnh quang trong tế bào có thể được quan sát bằng một kính hiển vi đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"autofluorescent signal": tín hiệu huỳnh quang tự nhiên.
- The autofluorescent signal from the tissue was strong enough to be detected without staining. (Tín hiệu huỳnh quang tự nhiên từ mô đủ mạnh để được phát hiện mà không cần nhuộm.)
"inherently autofluorescent": vốn có tính tự phát huỳnh quang.
- Collagen and elastin in the skin are inherently autofluorescent. (Collagen và elastin trong da vốn có tính tự phát huỳnh quang.)
Biến thể và từ gần giống
- Autofluorescence (danh từ): hiện tượng tự phát huỳnh quang.
- The autofluorescence of the lens can interfere with retinal imaging. (Hiện tượng tự phát huỳnh quang của thủy tinh thể có thể gây nhiễu khi chụp ảnh võng mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Self-fluorescent: tự phát huỳnh quang (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Intrinsically fluorescent: có tính huỳnh quang nội tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này.)
Adjective
- tự phát huỳnh quang