light

/lait/
Học thuật
Thân thiện
light

A light breeze gently rustles the leaves of the tall oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ánh sáng: Dạng năng lượng làm cho mọi vật có thể nhìn thấy được, như ánh sáng từ mặt trời, đèn, lửa.
    • Nguồn sáng, đèn: Vật phát ra ánh sáng.
    • Lửa, tia lửa: Ngọn lửa nhỏ dùng để đốt/châm thứ đó.
    • Sự hiểu biết, sự soi sáng: Kiến thức hoặc thông tin làm sáng tỏ một vấn đề.
    • Cách nhìn, quan điểm: Góc độ hoặc cách thức một sự việc được nhìn nhận.
  2. Tính từ:

    • ánh sáng, sáng sủa: Nơi hoặc vật nhiều ánh sáng, không tối.
    • Nhạt (màu sắc): Màu sắc tông màu nhẹ, không đậm.
    • Nhẹ: trọng lượng ít; không nặng nề.
    • Nhẹ nhàng, thanh thoát: tính chất dễ chịu, không gây căng thẳng hoặc nặng nề.
    • Nhẹ dạ, khinh suất: Thiếu sự nghiêm túc hoặc suy nghĩ thấu đáo.
  3. Động từ (lit/lighted, lit/lighted):

    • Thắp sáng, đốt lên: Làm cho thứ đó bắt đầu phát sáng hoặc cháy.
    • Soi sáng, chiếu sáng: Làm cho một khu vực trở nên sáng bằng ánh sáng.
    • Làm rạng rỡ, tươi sáng lên: Làm cho (khuôn mặt, đôi mắt) thể hiện niềm vui hoặc sự phấn khích.
    • Đậu xuống: (Chim, côn trùng) hạ cánh đứng yênmột nơi nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The light from the window was bright. (Ánh sáng từ cửa sổ rất sáng.)
    • Please turn off the light when you leave. (Làm ơn tắt đèn khi bạn rời đi.)
    • Do you have a light for my cigarette? (Bạn lửa để châm điếu thuốc của tôi không?)
    • His research shed new light on the ancient text. (Nghiên cứu của anh ấy đã soi sáng mới cho văn bản cổ.)
    • We need to see the problem in a different light. (Chúng ta cần nhìn vấn đề dưới một góc độ khác.)
  • Tính từ:

    • It's still light outside at 7 PM. (Bên ngoài vẫn còn sáng lúc 7 giờ tối.)
    • She wore a light blue dress. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh nhạt.)
    • This suitcase is very light. (Chiếc vali này rất nhẹ.)
    • The conversation was light and enjoyable. (Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng thú vị.)
    • He made a light remark about the serious situation. (Anh ta một nhận xét khinh suất về tình hình nghiêm trọng.)
  • Động từ:

    • He lit a candle in the dark room. (Anh ấy thắp một ngọn nến trong căn phòng tối.)
    • The streetlamps light the path at night. (Những cột đèn đường chiếu sáng lối đi vào ban đêm.)
    • A smile lit up her face. (Một nụ cười làm rạng rỡ khuôn mặt ấy.)
    • The butterfly lit on a flower. (Con bướm đậu xuống một bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the light of": Xét theo, dựa trên (thông tin, sự kiện mới).

    • The plan was changed in the light of new evidence. (Kế hoạch đã được thay đổi dựa trên bằng chứng mới.)
  • "to make light of something": Coi thường, xem nhẹ điều đó (thường quan trọng).

    • He made light of his injuries, but they were quite serious. (Anh ấy xem nhẹ những vết thương của mình, nhưng chúng khá nghiêm trọng.)
  • "to see the light": (Nghĩa bóng) Hiểu ra, nhận thức được (chân lý, lẽ phải).

    • After many arguments, he finally saw the light and agreed. (Sau nhiều tranh cãi, cuối cùng anh ấy cũng hiểu ra đồng ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Lighten (động từ): Làm nhẹ bớt; làm sáng lên.

    • The good news lightened her mood. (Tin tốt làm tâm trạng ấy nhẹ nhõm hơn.)
  • Lightly (trạng từ): Một cách nhẹ nhàng; một cách khinh suất.

    • She touched his shoulder lightly. ( ấy chạm nhẹ vào vai anh ấy.)
  • Lighthouse (danh từ): Hải đăng. (Lưu ý: Đây một từ ghép riêng biệt).

  • Sunlight (danh từ): Ánh nắng mặt trời. (Lưu ý: Đây một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ánh sáng): Illumination, brightness, radiance.
  • Tính từ (nhẹ): Weightless, airy, insubstantial.
  • Tính từ (nhẹ nhàng): Gentle, mild, breezy.
  • Động từ (thắp sáng): Ignite, kindle, illuminate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Light up: Bật sáng lên; làm cho khuôn mặt rạng rỡ vui sướng.

    • The sky lit up with fireworks. (Bầu trời bừng sáng với pháo hoa.)
  • Light on/upon: Tình cờ tìm thấy hoặc nghĩ ra (ý tưởng).

    • She lit upon the perfect solution while taking a walk. ( ấy tình cờ nghĩ ra giải pháp hoàn hảo khi đang đi dạo.)
Thành ngữ liên quan
  • A light at the end of the tunnel: Dấu hiệu của hy vọng sau một thời gian khó khăn.

    • After months of hard work, we can finally see a light at the end of the tunnel. (Sau nhiều tháng làm việc vất vả, cuối cùng chúng tôi cũng thấy tia hy vọng.)
  • Light as a feather: Cực kỳ nhẹ.

    • The package was light as a feather. (Gói hàng nhẹ như một chiếc lông.)
  • Many hands make light work: Nhiều người cùng làm thì công việc sẽ nhẹ nhàng.

    • Let's all help clean up – many hands make light work! (Tất cả hãy cùng nhau dọn dẹpnhiều người cùng làm việc sẽ nhẹ nhàng!)
light

A light breeze gently rustles the leaves of the tall oak tree.

danh từ
  1. ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày
    • to stand in somebody's light
      đứng lấp bóng ai; (nghĩa bóng) làm hại ai, cản trở ai làm việc
    • in the light of these facts
      dưới ánh sáng của những sự việc này
    • to see the light
      nhìn thấy ánh sáng mặt trời; (nghĩa bóng) sinh ra đời
    • to bring to light
      (nghĩa bóng) đưa ra ánh sáng, khám phá
    • to come to light
      ra ánh sáng, lộ ra
  2. nguồn ánh sáng, đèn đuốc
    • traffic lights
      đèn giao thông
  3. lửa, tia lửa; diêm, đóm
    • to strike a light
      bật lửa, đánh diêm
    • give me a light, please
      làm ơn cho tôi xinlửa
  4. (số nhiều) sự hiểu biết, trí thức, trí tuệ, chân lý
    • to do something according to one's lights
      làm gì theo sự hiểu biết của mình
  5. trạng thái, phương diện, quan niệm
    • in a good light
      chỗ nhiều ánh sáng, ở chỗ nhất (dễ trông thấy nhất); với quan niệm đúng, với cách hiểu đúng (một vấn đề)
    • to place something in a good light
      trình bày cái một cách tốt đẹp
    • in a wrong light
      quan niệm sai, hiểu sai
    • the thing now appears in a new light
      sự việc bây giờ biểu hiện ra dưới một trạng thái mới
  6. sự soi sáng, sự làm sáng tỏ; (số nhiều) những sự kiện làm sáng tỏ, những phát minh làm sáng tỏ
  7. (tôn giáo) ánh sáng của thượng đế
  8. sinh khí, sự tinh anh; ánh (mắt); (thơ ca) sự nhìn
  9. (số nhiều) (từ lóng) đôi mắt
  10. cửa, lỗ sáng
    • men of light and leading
      những người uy tín thế lực
  11. (số nhiều) khả năng
    • according to one's lights
      tuỳ theo khả năng của mình
  12. (nghệ thuật) chỗ sáng (trong bức tranh)
tính từ
  1. sáng sủa, sáng
  2. nhạt (màu sắc)
    • light blue
      xanh nhạt
ngoại động từ lit, lighted
  1. đốt, thắp, châm, nhóm
    • to light a fire
      nhóm lửa
  2. soi sáng, chiếu sáng
  3. soi đường
  4. ((thường) + up) làm cho rạng lên, làm cho sáng ngời lên (nét mặt, khoé mắt)
    • the news of the victory lighted up their eyes
      tin chiến thắng làm cho mắt họ ngời lên
nội động từ
  1. ((thường) + up) đốt đèn, lên đèn, thắp đèn, châm lửa, nhóm lửa
    • it is time to light up
      đã đến giờ lên đèn
  2. thắp, đốt, bắt lửa, bén lửa
    • this lamp does not light well
      cái đèn này khó thắp
  3. ((thường) + up) sáng ngời, tươi lên
    • face lights up
      nét mặt tươi hẳn lên

Idioms

  • to light into
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tấn công
  • to light out
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thình lình bỏ đi
nội động từ lit, lighted
  1. đỗ xuống, đậu (chim), xuống
  2. (+ upon) tình cờ rơi đúng vào, tình cờ gặp phải
tính từ
  1. nhẹ, nhẹ nhàng
    • as light as a feather
      nhẹ như một cái lông
    • light food
      đồ ăn nhẹ
    • light sleep
      giấc ngủ nhẹ nhàng
    • a light sleeper
      người tỉnh ngủ
    • a light task
      công việc nhẹ
    • a light punishment
      sự trừng phạt nhẹ
    • light wine
      rượu vang nhẹ
    • light ship
      tàu đã dỡ hàng
    • light marching order
      lệnh hành quân mang nhẹ
    • light cavalry
      kỵ binh trang nhẹ
  2. nhanh nhẹn
    • to be light of foot
      bước đi nhanh nhẹn
  3. nhẹ nhàng, thanh thoát, dịu dàng, thư thái
    • light touch
      cái vuốt nhẹ nhàng
    • with a light hand
      nhẹ tay; khôn khéo
    • with a light heart
      lòng thư thái, lòng băn khoăn lo âu
    • light music
      nhạc nhẹ
    • light comedy
      kịch cui nhẹ nhàng
  4. khinh suất, nông nổi, nhẹ dạ, bộp chộp; lăng nhăng; lẳng lơ, đĩ thoã
    • a light woman
      người đàn bà lẳng lơ
  5. tầm thường, không quan trọng
    • a light talk
      chuyện tầm phào
    • to make light of
      coi thường, coi rẻ, không chú ý đến, không quan tâm đến

Idioms

  • to have light fingers
    tài xoáy vặt
phó từ
  1. nhẹ, nhẹ nhàng
    • to tread light
      giảm nhẹ

Idioms

  • light come light go
    (xem) come
  • to sleep light
    ngủ không say, ngủ dể tỉnh