autogamie

Học thuật
Thân thiện
autogamie

Une fleur réalise l'autogamie dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Sự tự giao: Quá trình thụ phấn thụ tinh xảy ra trong cùng một bông hoa hoặc giữa các bông hoa khác nhau trên cùng một cây thể. Đâymột hình thức sinh sản hữu tính không cần sự tham gia của cây khác cùng loài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'autogamie est une stratégie de reproduction courante chez certaines plantes. (Sự tự giaomột chiến lược sinh sản phổ biếnmột số loài thực vật.)
    • Ce mécanisme d'autogamie assure la production de graines même en l'absence de pollinisateurs. (Cơ chế tự giao này đảm bảo việc sản xuất hạt ngay cả khi không tác nhân thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong di truyền học, autogamie có thể dẫn đến sự thuần chủng cao giảm đa dạng di truyền trong quần thể.
    • L'autogamie répétée conduit à une lignée pure. (Sự tự giao lặp lại dẫn đến một dòng thuần chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Autogame (tính từ): khả năng tự giao.
    • Une espèce autogame. (Một loài khả năng tự giao.)
  • Allogamie (danh từ giống cái): sự giao phấn, hình thức sinh sản cần sự tham gia giữa các cá thể khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Autofécondation (danh từ giống cái): sự tự thụ tinh.
  • Fécondation autogame (cụm danh từ): sự thụ tinh tự giao.
Từ trái nghĩa
  • Allogamie (danh từ giống cái): sự giao phấn, sự thụ phấn chéo.
  • Xénogamie (danh từ giống cái): sự giao phấn khác cây.
autogamie

Une fleur réalise l'autogamie dans un jardin.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) sự tự giao

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "autogamie"