autogamie

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) sự tự giao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "autogamie"

autogamie
Une fleur réalise l'autogamie dans un jardin.