autogenous

/ɔ:'tɔdʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
autogenous

The patient's recovery relied on an autogenous bone graft.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học):

    • Tự sinh: Chỉ quá trình hoặc đặc điểm được tạo ra, phát triển hoặc nguồn gốc từ bên trong chính cơ thể hoặc hệ thống đó, không cần nguồn cung cấp bên ngoài.
  2. Tính từ (Kỹ thuật):

    • (Thuộc về) Hàn xì: Chỉ một phương pháp hàn sử dụng chính kim loại của vật hàn làm vật liệu bổ sung, thường thông qua quá trình nóng chảy bằng ngọn lửa khí.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Sinh vật học):

    • The body's autogenous ability to produce antibodies is crucial for immunity. (Khả năng tự sinh kháng thể của cơ thể rất quan trọng đối với hệ miễn dịch.)
    • Some bacteria are autogenous, meaning they can synthesize their own nutrients. (Một số vi khuẩn tự sinh, có nghĩa chúng có thể tự tổng hợp chất dinh dưỡng.)
  • Tính từ (Kỹ thuật):

    • Autogenous welding is often used for joining steel plates without filler material. (Hàn xì thường được sử dụng để ghép các tấm thép không cần vật liệu độn.)
    • The autogenous process requires a high-temperature flame to melt the edges of the metal. (Quá trình hàn xì đòi hỏi ngọn lửa nhiệt độ cao để làm nóng chảy các mép kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Autogenous bone graft": Ghép xương tự thân, một thủ thuật y tế sử dụng xương lấy từ chính cơ thể bệnh nhân để ghép vào vị trí khác.

    • The surgeon recommended an autogenous bone graft for better compatibility. (Bác sĩ phẫu thuật đề nghị ghép xương tự thân để độ tương thích tốt hơn.)
  • "Autogenous regulation": Sự điều hòa tự động, quá trình một hệ thống sinh học tự điều chỉnh không tác động bên ngoài.

    • Hormone secretion is under autogenous regulation. (Việc tiết hormone được điều hòa một cách tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Autogenously (trạng từ): Một cách tự sinh.

    • The tissue healed autogenously. ( đã lành lại một cách tự sinh.)
  • Autogenesis (danh từ): Sự tự sinh, nguồn gốc tự thân.

    • The theory of autogenesis suggests life can arise from non-living matter. (Thuyết tự sinh cho rằng sự sống có thể phát sinh từ vật chất không sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Endogenous (Sinh vật học): Nội sinh, nguồn gốc từ bên trong.
  • Self-generated: Tự tạo ra.
Từ trái nghĩa
  • Heterogenous (Sinh vật học): Dị sinh, nguồn gốc từ bên ngoài.
  • Exogenous: Ngoại sinh.
autogenous

The patient's recovery relied on an autogenous bone graft.

tính từ
  1. (sinh vật học) tự sinh
  2. (kỹ thuật) (thuộc) hàn xì
    • autogenous welding
      hàn xì

Từ trái nghĩa