heterogeneous
/,hetəroudʤi'njəs/
Học thuậtThân thiện
The classroom contains a heterogeneous mixture of students from many backgrounds.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đồng nhất, hỗn tạp: Dùng để mô tả một nhóm, tập hợp hoặc cấu trúc bao gồm nhiều phần tử, thành phần hoặc cá thể khác nhau về bản chất, loại hình hoặc đặc điểm.
- Có nguồn gốc từ bên ngoài cơ thể: (Trong y học/sinh học) Chỉ một chất hoặc mô có nguồn gốc từ bên ngoài cơ thể của một sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The student body at the university is very heterogeneous, with people from over 50 countries. (Thành phần sinh viên của trường đại học rất không đồng nhất, với người từ hơn 50 quốc gia.)
- The rock sample was heterogeneous, containing several different minerals. (Mẫu đá có tính hỗn tạp, chứa một số khoáng chất khác nhau.)
- A heterogeneous mixture like soil is easy to separate physically. (Một hỗn hợp không đồng nhất như đất thì dễ tách ra bằng phương pháp vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thống kê/xã hội học: Chỉ một tập dữ liệu hoặc quần thể có sự biến thiên lớn, chứa nhiều nhóm con khác biệt.
- The survey results were heterogeneous, indicating no clear consensus. (Kết quả khảo sát không đồng nhất, cho thấy không có sự đồng thuận rõ ràng.)
Trong hóa học/vật liệu: Mô tả một hỗn hợp hoặc vật liệu có thành phần hoặc cấu trúc thay đổi từ vị trí này sang vị trí khác.
- Granite is a heterogeneous igneous rock. (Đá granit là một loại đá magma không đồng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Heterogeneity (danh từ): Tính không đồng nhất, tính hỗn tạp.
- The heterogeneity of the ecosystem makes it resilient. (Tính không đồng nhất của hệ sinh thái khiến nó có khả năng phục hồi tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Diverse: đa dạng.
- Varied: đa dạng, nhiều loại.
- Mixed: hỗn hợp.
- Assorted: pha trộn, đủ loại.
Từ trái nghĩa
- Homogeneous: đồng nhất, thuần nhất.
- Uniform: đồng đều.
- Alike: giống nhau.
The classroom contains a heterogeneous mixture of students from many backgrounds.
tính từ
- hỗn tạp, khác thể, không đồng nhất