autogestion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tự quản: Một hệ thống hoặc phương thức quản lý trong đó những người tham gia trực tiếp vào một tổ chức, doanh nghiệp hoặc đơn vị (thường là người lao động) tự mình đưa ra các quyết định về hoạt động, mà không có sự kiểm soát của chủ sở hữu bên ngoài hoặc một cấp quản lý cấp trên chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'autogestion de l'usine a été mise en place après la grève. (Sự tự quản của nhà máy đã được thiết lập sau cuộc đình công.)
- Ils défendent le principe de l'autogestion dans les coopératives. (Họ bảo vệ nguyên tắc tự quản trong các hợp tác xã.)
- L'autogestion suppose une grande responsabilité de la part de tous les membres. (Sự tự quản đòi hỏi trách nhiệm lớn từ phía tất cả các thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"principe d'autogestion": nguyên tắc tự quản.
- Cette communauté fonctionne selon le principe d'autogestion. (Cộng đồng này vận hành theo nguyên tắc tự quản.)
"système d'autogestion": hệ thống tự quản.
- Ils ont développé un système d'autogestion très efficace. (Họ đã phát triển một hệ thống tự quản rất hiệu quả.)
"entreprise en autogestion": doanh nghiệp tự quản.
- C'est une entreprise en autogestion, les employés élisent leurs dirigeants. (Đó là một doanh nghiệp tự quản, nhân viên bầu ra những người lãnh đạo của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Autogéré, autogérée (adj): được tự quản.
- Une usine autogérée. (Một nhà máy được tự quản.)
Autogérer (v): tự quản lý.
- Les travailleurs ont décidé d'autogérer leur atelier. (Những người lao động đã quyết định tự quản lý phân xưởng của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Gestion par les travailleurs: sự quản lý bởi người lao động.
- Autonomie de gestion: quyền tự chủ trong quản lý.
Từ trái nghĩa
- Hiérarchie: hệ thống cấp bậc, sự phân cấp quản lý.
- Direction centralisée: sự điều hành tập trung.
danh từ giống cái
- sự tự quản