autogiro

/'ɔ:tou'dʤaiərou/ Cách viết khác : (autogiro) /'ɔ:tou'dʤaiərou/
Học thuật
Thân thiện
autogiro

The pilot flies the autogiro over the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay tự lên thẳng: Một loại phương tiện bay cánh quạt lớn nằm ngang phía trên quay tự do nhờ lực khí động học, không được động cơ trực tiếp dẫn động. Lực đẩy về phía trước được cung cấp bởi một cánh quạt truyền thống giống như trên máy bay thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The autogiro, invented by Juan de la Cierva, was a precursor to the modern helicopter. (Máy bay tự lên thẳng, được phát minh bởi Juan de la Cierva, tiền thân của máy bay trực thăng hiện đại.)
    • An autogiro can take off and land in very short distances. (Một chiếc máy bay tự lên thẳng có thể cất cánh hạ cánhnhững khoảng cách rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fly an autogiro": lái một chiếc máy bay tự lên thẳng.
    • Few pilots today are trained to fly an autogiro. (Ngày nay, rất ít phi công được đào tạo để lái máy bay tự lên thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Autogyro (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "autogiro", cùng chỉ một loại phương tiện bay.
  • Gyroplane (n): Tên gọi kỹ thuật khác cho cùng một loại phương tiện bay.
Từ đồng nghĩa
  • Gyrocopter: Một tên gọi khác, thường dùng cho các mẫu hiện đại, nhỏ hơn của autogiro.
  • Rotorcraft (máy bay cánh quạt): Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả autogiro máy bay trực thăng.
Lưu ý
  • Autogiro khác với helicopter (máy bay trực thăng). Cánh quạt chính của autogiro quay tự do nhờ luồng không khí đi lên khi phương tiện di chuyển về phía trước, trong khi cánh quạt của máy bay trực thăng được động cơ dẫn động trực tiếp để tạo lực nâng lực đẩy.
autogiro

The pilot flies the autogiro over the countryside.

danh từ
  1. máy bay tự lên thẳng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống