autogyro

/'ɔ:tou'dʤaiərou/ Cách viết khác : (autogiro) /'ɔ:tou'dʤaiərou/
danh từ
  1. máy bay tự lên thẳng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

autogyro
The pilot flies the autogyro over the countryside.