autogyro
/'ɔ:tou'dʤaiərou/ Cách viết khác : (autogiro) /'ɔ:tou'dʤaiərou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay tự lên thẳng: Một loại phương tiện bay có cánh quạt lớn nằm ngang phía trên quay tự do nhờ lực khí động học, không được động cơ dẫn động trực tiếp. Lực nâng được tạo ra bởi cánh quạt này, trong khi lực đẩy về phía trước được cung cấp bởi một cánh quạt hoặc động cơ phản lực thông thường đặt ở phía trước hoặc phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The autogyro is an aircraft that uses an unpowered rotor for lift. (Máy bay tự lên thẳng là một loại máy bay sử dụng một cánh quạt không động lực để tạo lực nâng.)
- Juan de la Cierva invented the autogyro in the 1920s. (Juan de la Cierva đã phát minh ra máy bay tự lên thẳng vào những năm 1920.)
- Compared to a helicopter, an autogyro has a simpler mechanical design. (So với trực thăng, một chiếc máy bay tự lên thẳng có thiết kế cơ khí đơn giản hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không và lịch sử hàng không để mô tả một loại phương tiện bay cụ thể, là tiền thân của trực thăng hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Autogiro (danh từ): Cách viết khác của "autogyro", cùng chỉ một loại phương tiện bay.
- Gyroplane (danh từ): Một thuật ngữ đồng nghĩa khác, thường được sử dụng trong các quy định hàng không hiện đại để chỉ cùng một loại máy bay.
- Gyrocopter (danh từ): Một tên gọi phổ biến khác, đặc biệt cho các mẫu máy bay tự lên thẳng hiện đại, nhỏ gọn.
Từ đồng nghĩa
- Gyroplane: Máy bay cánh quạt.
- Gyrocopter: Máy bay cánh quạt (thường chỉ loại nhỏ).
- Rotorcraft (danh từ tổng quát hơn): Phương tiện bay sử dụng cánh quạt, bao gồm cả autogyro và trực thăng.
Từ trái nghĩa / Tương phản
- Fixed-wing aircraft (danh từ): Máy bay cánh cố định (như máy bay chở khách thông thường).
- Helicopter (danh từ): Trực thăng (có cánh quạt được động cơ dẫn động trực tiếp để tạo cả lực nâng và lực đẩy).
danh từ
- máy bay tự lên thẳng