autographic

/,ɔ:tə'græfik/ Cách viết khác : (autographical) /,ɔ:tə'græfikəl/
tính từ
  1. tự viết tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "autographic"

autographic
The author signed the book with an autographic inscription.