autography

/ɔ:'tɔgrəfi/
danh từ
  1. sự tự viết tay
  2. chữ viết tay (của tác giả)
  3. sự in nguyên cáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

autography
The author signed the book with his autography.