autography
/ɔ:'tɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự viết tay: Hành động viết bằng tay của chính mình, đặc biệt là việc tác giả tự viết bản thảo của mình.
- Chữ viết tay (của tác giả): Bản viết tay gốc do chính tác giả thực hiện, thường được coi là có giá trị đặc biệt.
- Sự in nguyên cáo: Phương pháp in ấn sao chép lại chính xác bản viết tay hoặc bản vẽ gốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The authenticity of the letter was confirmed by its autography. (Tính xác thực của bức thư được xác nhận bởi chữ viết tay của tác giả.)
- Collectors value the autography of famous writers. (Các nhà sưu tập đánh giá cao bản viết tay của các nhà văn nổi tiếng.)
- This old book was reproduced using a method of autography. (Cuốn sách cổ này được tái bản bằng phương pháp in nguyên cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In autography": Ở dạng bản viết tay gốc.
- The manuscript exists only in autography. (Bản thảo chỉ tồn tại dưới dạng viết tay gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Autograph (n): Chữ ký tay, bút tích.
- She asked the author for his autograph. (Cô ấy xin chữ ký của tác giả.)
- Autographic (adj): (Thuộc về) bút tích, chữ viết tay; hoặc (thuộc về) phương pháp in nguyên cáo.
- The autographic evidence was crucial for the research. (Bằng chứng từ bút tích là rất quan trọng cho nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Handwriting: Chữ viết tay.
- Manuscript: Bản thảo viết tay.
danh từ
- sự tự viết tay
- chữ viết tay (của tác giả)
- sự in nguyên cáo