autograph

/'ɔ:təgrɑ:f/
ngoại động từ
  1. tự viết tay
danh từ
  1. máy tự ghi
  2. chữ viết riêng (của một người); chữ ký riêng
  3. bản thảo viết tay (của tác giả)
  4. bản tự viết tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "autograph"

autograph
A young fan asks the author for an autograph.