autograph
/'ɔ:təgrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chữ ký riêng (của một người nổi tiếng): Chữ ký của một người, đặc biệt là của một người nổi tiếng như diễn viên, ca sĩ, vận động viên hoặc tác giả, thường được người hâm mộ sưu tầm.
- Bản thảo viết tay (của tác giả): Bản viết tay gốc của một tác giả.
Ngoại động từ:
- Ký tặng: Hành động viết chữ ký của mình lên một vật gì đó (như sách, áo, ảnh) để tặng cho người hâm mộ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I got the singer's autograph after the concert. (Tôi đã xin được chữ ký của ca sĩ sau buổi hòa nhạc.)
- The museum displays an autograph of the famous novelist. (Bảo tàng trưng bày một bản thảo viết tay của tiểu thuyết gia nổi tiếng.)
Ngoại động từ:
- The author agreed to autograph copies of her new book for fans. (Tác giả đồng ý ký tặng vào các bản sao cuốn sách mới của bà cho người hâm mộ.)
- He autographed my baseball cap. (Anh ấy đã ký tặng lên chiếc mũ bóng chày của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Autograph hunter/collector": Người săn/sưu tầm chữ ký.
- As an autograph hunter, he waits for hours outside stadiums. (Là một người săn chữ ký, anh ta chờ đợi hàng giờ bên ngoài các sân vận động.)
"Autograph book": Sổ lưu chữ ký.
- She filled her autograph book with signatures from movie stars. (Cô ấy đã lấp đầy cuốn sổ lưu chữ ký của mình bằng những chữ ký từ các ngôi sao điện ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Autographic (tính từ): (thuộc về) chữ ký hoặc bản viết tay.
- Signature (danh từ): Chữ ký (nghĩa rộng hơn, dùng cho mọi trường hợp ký tên, không chỉ cho người nổi tiếng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Signature, inscription (chữ viết/ký tặng).
- Động từ: Sign, inscribe (ký, đề tặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "autograph")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "autograph")
danh từ
- máy tự ghi
- chữ viết riêng (của một người); chữ ký riêng
- bản thảo viết tay (của tác giả)
- bản tự viết tay