autologous

Học thuật
Thân thiện
autologous

A patient donates autologous blood before surgery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự thân, tự ghép: Chỉ một thứ đó (thường , tế bào, máu) được lấy ra từ chính cơ thể của một cá thể sau đó được đưa trở lại hoặc sử dụng cho chính cá thể đó. Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong y học sinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient received an autologous bone marrow transplant. (Bệnh nhân đã được ghép tủy xương tự thân.)
    • Storing autologous blood before a major surgery is a common practice. (Việc lưu trữ máu tự thân trước một cuộc phẫu thuật lớn một thực hành phổ biến.)
    • In autologous stem cell therapy, the cells come from the patient's own body. (Trong liệu pháp tế bào gốc tự thân, các tế bào được lấy từ chính cơ thể của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường đi kèm với các danh từ chỉ quy trình y tế như "transplant" (cấy ghép), "graft" (mảnh ghép), "donation" (hiến tặng), "therapy" (liệu pháp).
    • The success rate for autologous grafts is generally high because there is no risk of immune rejection. (Tỷ lệ thành công cho các mảnh ghép tự thân thường cao không nguy đào thải miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Autograft (danh từ): Mảnh ghép tự thân. Đây một thuật ngữ cụ thể hơn, chỉ vật liệu (da, xương, v.v.) được lấy từ một phần cơ thể ghép vào một phần khác của cùng một cá thể.
    • The surgeon used an autograft from the patient's thigh to repair the burn. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một mảnh ghép tự thân từ đùi của bệnh nhân để sửa chữa vết bỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-derived: nguồn gốc từ chính bản thân. (Từ đồng nghĩa về mặt ý nghĩa, ít dùng trong văn nói thông thường.)
  • Autogenous: Tự sinh, nguồn gốc từ cùng một cơ thể. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh y khoa.)
Từ trái nghĩa
  • Allogeneic (tính từ): Dị ghép, đồng loại. Chỉ vật liệu sinh học được lấy từ một cá thể khác cùng loài.
  • Xenogeneic (tính từ): Dị ghép khác loài. Chỉ vật liệu sinh học được lấy từ một cá thể thuộc loài khác.
  • Heterologous (tính từ): Dị loại, khác nguồn. Có thể chỉ vật liệu từ một nguồn khác, không phải từ chính cá thể đó.
Lưu ý sử dụng
  • "Autologous" một thuật ngữ kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường diễn đạt ý tưởng này bằng cách nói rõ ràng hơn, chẳng hạn như "using the patient's own cells" (sử dụng tế bào của chính bệnh nhân) thay vì dùng từ "autologous".
  • Từ này hầu như không được sử dụng trong các ngữ cảnh phi y tế hoặc phi khoa học.
autologous

A patient donates autologous blood before surgery.

Adjective
  1. được lấy ra từ chính các cơ quan của cá thể đó, của cùng một cá thể
    • autologous transplant
      tự ghép (nguồn tế bào gốc để cấy ghép được lấy từ chính người bệnh)

Từ trái nghĩa