heterologous
- Tính từ (Sinh học/Y học):
- Dị chủng, không tương đồng: Chỉ những thứ có nguồn gốc từ một loài khác hoặc không cùng nguồn gốc cấu trúc hay tiến hóa.
- Không tương ứng: Chỉ sự không phù hợp về cấu trúc hoặc chức năng.
- Tính từ:
- A heterologous vaccine uses parts from a different pathogen. (Một loại vắc-xin dị chủng sử dụng các thành phần từ một mầm bệnh khác.)
- The scientist studied heterologous gene expression in bacteria. (Nhà khoa học nghiên cứu biểu hiện gen dị chủng trong vi khuẩn.)
- These proteins are heterologous; they do not share a common evolutionary origin. (Các protein này là không tương đồng; chúng không có chung nguồn gốc tiến hóa.)
Trong miễn dịch học: "heterologous immunity" (miễn dịch dị chủng) chỉ khả năng miễn dịch chống lại một mầm bệnh do đã tiếp xúc với một mầm bệnh khác, không liên quan.
- Heterologous immunity can sometimes explain resistance to new infections. (Miễn dịch dị chủng đôi khi có thể giải thích khả năng kháng lại các nhiễm trùng mới.)
Trong sinh học phân tử: "heterologous expression" (biểu hiện dị chủng) chỉ việc biểu hiện một gen hoặc protein trong một vật chủ hoặc hệ thống khác với nguồn gốc tự nhiên của nó.
- Heterologous expression in yeast is a common technique in biotechnology. (Biểu hiện dị chủng trong nấm men là một kỹ thuật phổ biến trong công nghệ sinh học.)
Heterology (danh từ): Tính dị chủng, sự không tương đồng.
- The heterology between the two sequences was evident. (Sự không tương đồng giữa hai chuỗi là rõ ràng.)
Heterologous (trái nghĩa với Homologous): Tính từ đồng chủng, tương đồng (có chung nguồn gốc).
- Xenogeneic: (Y học) Có nguồn gốc từ một loài khác.
- Non-homologous: Không tương đồng.
Lưu ý: Định nghĩa tham khảo từ ngữ cảnh cung cấp ("(côn trùng) trải qua sự biến thái không hoàn chỉnh...") mô tả một thuật ngữ chuyên ngành rất hẹp trong côn trùng học, có thể là một định nghĩa đặc thù hoặc ít phổ biến. Các định nghĩa và ví dụ chính ở trên dựa trên cách sử dụng phổ biến và chuẩn mực của từ "heterologous" trong sinh học nói chung, y học và hóa sinh.
- (côn trùng) trải qua sự biến thái không hoàn chỉnh trong đó con nhộng về bản chất giống như con trưởng thành và không có giai đoạn nhộng