homologous

/hɔ'mɔləgəs/ Cách viết khác : (homological) /,hɔmou'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
homologous

The biologist compares the homologous wing and arm bones in a diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tương đồng, tương ứng: Chỉ sự tương tự về vị trí, cấu trúc, chức năng hoặc đặc điểm, đặc biệt khi cùng nguồn gốc. Thường dùng trong sinh học giải phẫu học.
    • cùng nguồn gốc tiến hóa: Chỉ các cơ quan hoặc cấu trúccác loài khác nhau nguồn gốc phát triển chung từ một cấu trúc tổ tiên, mặc dù chức năng hiện tại có thể khác nhau.
    • (Hoá học) Đồng đẳng: Chỉ các hợp chất trong cùng một dãy đồng đẳng, cấu tạo tương tự nhau tính chất hóa học giống nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied the homologous chromosomes in the cell. (Nhà khoa học nghiên cứu các nhiễm sắc thể tương đồng trong tế bào.)
    • A bat's wing and a human arm are considered homologous structures. (Cánh dơi cánh tay người được coi những cấu trúc tương đồng.)
    • This homologous series of hydrocarbons shows a gradual change in properties. (Dãy đồng đẳng hydrocarbon này cho thấy sự thay đổi dần dần về tính chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homologous recombination": Tái tổ hợp tương đồng. Một quá trình sinh học trong đó các đoạn DNA tương đồng trao đổi thông tin di truyền.

    • Homologous recombination is crucial for DNA repair. (Tái tổ hợp tương đồng rất quan trọng cho việc sửa chữa DNA.)
  • "Homologous organs": Cơ quan tương đồng. Các cơ quan cùng nguồn gốc phôi thai cấu trúc cơ bản, nhưng có thể thực hiện chức năng khác nhau.

    • The flipper of a dolphin and the leg of a horse are homologous organs. (Vây cá heo chân ngựa những cơ quan tương đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Homology (danh từ): Sự tương đồng, tính tương đồng.

    • The homology between these two genes is striking. (Sự tương đồng giữa hai gen này thật đáng chú ý.)
  • Homolog (danh từ, cũng viết homologue): Vật tương đồng, cấu trúc tương đồng.

    • This gene has a homolog in mice. (Gen này một gen tương đồngchuột.)
Từ đồng nghĩa
  • Analogous (tính từ): Tương tự về chức năng nhưng khác nguồn gốc (trái nghĩa về mặt tiến hóa với 'homologous' trong một số ngữ cảnh).
  • Corresponding (tính từ): Tương ứng, phù hợp.
  • Similar in structure (cụm từ): Tương tự về cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'homologous')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'homologous')

homologous

The biologist compares the homologous wing and arm bones in a diagram.

tính từ
  1. tương đồng, tương ứng
  2. (hoá học) đồng đãng

Từ tương tự