automatisme

Học thuật
Thân thiện
automatisme

L'automatisme de la machine assure une production constante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học) Hiện tượng tự động: Chỉ một hoạt động hoặc phản ứng của cơ thể sinh vật xảy ra một cách tự động, không sự kiểm soátý thức của ý chí.
    • Sự hoạt động tự động (của máy móc): Chỉ cơ chế vận hành tự động của một cỗ máy hoặc hệ thống, không cần sự can thiệp trực tiếp liên tục của con người.
    • Tính đều đặn máy móc: Chỉ một hành động, thói quen hoặc quy trình được thực hiện một cách thức, lặp đi lặp lại không cần suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'automatisme des battements du cœur est essentiel à la vie. (Hiện tượng tự động của nhịp timđiều cần thiết cho sự sống.)
    • L'automatisme de cette machine la rend très efficace. (Sự hoạt động tự động của cỗ máy này khiến rất hiệu quả.)
    • Il accomplissait son travail avec un automatisme décourageant. (Anh ta hoàn thành công việc của mình với một sự máy móc đều đặn đáng chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Automatisme psychologique": (Tâmhọc) Chỉ những quá trình tâm thần hoặc hành vi xảy ra một cách tự động, không sự kiểm soátý thức.

    • Ce tic est considéré comme un automatisme psychologique. (Tật máy giật này được coi là một hiện tượng tự động tâm lý.)
  • "Dans un automatisme parfait": Một cách hoàn toàn máy móc, tự động.

    • Après des années de pratique, il joue la sonate dans un automatisme parfait. (Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy chơi bản sonata một cách hoàn toàn máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Automatique (tính từ): tự động.

    • Une porte automatique. (Cửa tự động.)
  • Automatiser (động từ): tự động hóa.

    • Automatiser une chaîne de production. (Tự động hóa một dây chuyền sản xuất.)
  • Automate (danh từ giống đực): người máy, kẻ hành động một cách máy móc.

    • Il se déplace comme un automate. (Anh ta di chuyển như một cái máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Mécanisme (danh từ giống đực): cơ chế, máy móc.
  • Routine (danh từ giống cái): thói quen, lề thói.
  • Inconscience (danh từ giống cái): (trong một số ngữ cảnh) trạng thái thức, không ý thức.
Các cụm từ liên quan
  • Fonctionner par automatisme: Hoạt động một cách tự động/máy móc.
    • Le système fonctionne entièrement par automatisme. (Hệ thống hoạt động hoàn toàn một cách tự động.)
Thành ngữ liên quan
  • Être réduit à l'automatisme: Bị giảm xuống thành hành động máy móc, mất đi sự sáng tạo hoặc ý thức.
    • Dans cet emploi répétitif, les ouvriers sont réduits à l'automatisme. (Trong công việc lặp đi lặp lại này, các công nhân bị biến thành những cái máy.)
automatisme

L'automatisme de la machine assure une production constante.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) hiện tượng tự động
  2. sự hoạt động tự động (của máy)
  3. tính đều đặn máy móc

Từ trái nghĩa