hasard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngẫu nhiên, sự tình cờ: Yếu tố không thể dự đoán trước, không có nguyên nhân rõ ràng hoặc kế hoạch định sẵn.
- Sự may rủi: Vận may hoặc rủi ro không chắc chắn.
- (Triết học) Tính ngẫu nhiên: Khái niệm triết học chỉ sự kiện xảy ra không có quy luật tất yếu.
- (Từ cũ) Mối nguy: Điều nguy hiểm, rủi ro (nghĩa cổ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le hasard d'une rencontre. (Sự tình cờ của một cuộc gặp gỡ.)
- S'en remettre au hasard. (Phó mặc cho may rủi.)
- C'est un pur hasard si je t'ai croisé. (Nếu tôi gặp anh thì đó hoàn toàn là do tình cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
À tout hasard: Để phòng xa, để đề phòng mọi sự bất trắc.
- J'ai pris un parapluie à tout hasard. (Tôi đã mang theo một cái ô để phòng xa.)
Au hasard: Một cách hú họa, không có chủ đích, ngẫu nhiên.
- Il a choisi un livre au hasard. (Anh ấy đã chọn một cuốn sách một cách hú họa.)
Par hasard: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
- Je l'ai rencontré par hasard au supermarché. (Tôi đã tình cờ gặp anh ấy ở siêu thị.)
Par le plus grand des hasards: Do một trường hợp ngẫu nhiên đặc biệt, rất tình cờ.
- Par le plus grand des hasards, nous habitions dans la même rue. (Rất tình cờ, chúng tôi đã sống trên cùng một con phố.)
Si par hasard: Nếu chẳng may, nếu tình cờ, thảng hoặc.
- Si par hasard tu le vois, dis-lui bonjour de ma part. (Nếu chẳng may anh gặp anh ấy, hãy gửi lời chào của tôi nhé.)
Biến thể và từ liên quan
Hasardeux, hasardeuse (tính từ): Mạo hiểm, liều lĩnh, không chắc chắn.
- Une entreprise hasardeuse. (Một việc làm mạo hiểm.)
Hasarder (động từ): Liều, mạo hiểm, đánh cược.
- Hasarder une hypothèse. (Liều đưa ra một giả thuyết.)
Jeu de hasard (cụm danh từ): Trò chơi may rủi, cờ bạc.
- La roulette est un jeu de hasard. (Roulette là một trò chơi may rủi.)
Từ đồng nghĩa
- La chance: Vận may.
- La coïncidence: Sự trùng hợp ngẫu nhiên.
- L'aléa (thường dùng số nhiều: les aléas): Điều bất trắc, rủi ro.
Thành ngữ và cụm từ cố định
- Corriger le hasard: Gian lận trong cờ bạc (nghĩa đen: sửa chữa sự may rủi).
- Gibier de hasard (thông tục): Món hời, món lợi bất ngờ.
- Le hasard fait bien les choses: Mọi chuyện diễn ra thật tình cờ và tốt đẹp (thành ngữ).
danh từ giống đực
- sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; sự may rủi
- Le hasard d'une rencontresự tình cờ của một cuộc gặp gỡ;
- S'en remettre au hasardphó mặc may rủi
- (triết học) tính ngẫu nhiên
- (từ cũ; nghĩa cũ) mối nguy
- à tout hasardđể phòng xa, để phòng mọi sự bất trắc
- au hasardhú họa, không chủ định
- corriger le hasardcờ gian bạc lận
- gibier de hasard(thông tục) món hời
- jeu de hasardcờ bạc
- par hasardbất đồ, ngẫu nhiên
- par le plus grand des hasardsdo một trường hợp ngẫu nhiên đặc biệt
- si par hasardnếu chẳng may, may ra, thảng hoặc