automobilist

/,ɔ:tə'mɔbilist/
Học thuật
Thân thiện
automobilist

An automobilist drives a red convertible along a coastal highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái ô tô: Một người điều khiển hoặc vận hành một chiếc ô tô.
    • Người đi ô tô: Một người đang di chuyển bằng ô tô, với tư cách người lái hoặc đôi khi hành khách (nghĩa ít phổ biến hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experienced automobilist navigated the mountain roads with ease. (Người lái ô tô giàu kinh nghiệm điều khiển xe trên những con đường núi một cách dễ dàng.)
    • Every automobilist must obey the traffic laws. (Mọi người lái ô tô đều phải tuân thủ luật giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc văn bản hành chính hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh đương đại, các từ như "driver" hoặc "motorist" phổ biến hơn.
    • The new regulations affect all automobilists in the state. (Quy định mới ảnh hưởng đến tất cả người lái ô tô trong tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Automobile (n): Ô tô, xe hơi.
    • The automobile industry is evolving rapidly. (Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển rất nhanh.)
  • Motorist (n): Người lái xe (ôtô), tài xế. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Driver (n): Người lái xe, tài xế. (Từ thông dụng nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Driver: Người lái xe.
  • Motorist: Người điều khiển phương tiện cơ giới (ôtô).
  • Car driver: Người lái xe ô tô.
Lưu ý
  • "Automobilist" một từ tính chất hơi cổ trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "driver" hoặc "motorist" được ưa dùng hơn.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến riêng biệt.
automobilist

An automobilist drives a red convertible along a coastal highway.

danh từ
  1. người lái ô tô

Từ đồng nghĩa