motorist
/'moutəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lái xe ô tô: Chỉ một người đang điều khiển hoặc sở hữu một chiếc ô tô.
- Người đi bằng ô tô: Có thể chỉ người đang di chuyển bằng phương tiện ô tô, dù là với tư cách lái xe hoặc hành khách (nghĩa này ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The motorist stopped to ask for directions. (Người lái xe ô tô đã dừng lại để hỏi đường.)
- Police warned motorists about icy roads. (Cảnh sát đã cảnh báo những người lái xe ô tô về đường trơn do băng.)
- A considerate motorist allowed the pedestrians to cross. (Một người lái xe ô tô chu đáo đã nhường đường cho người đi bộ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the motorist": Dùng ở dạng số ít với mạo từ xác định để chỉ chung một nhóm người lái xe hoặc cộng đồng những người sử dụng ô tô.
- New policies aim to protect the rights of the motorist. (Các chính sách mới nhằm bảo vệ quyền lợi của người lái xe ô tô.)
"fellow motorist": Chỉ một người lái xe khác, thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ trải nghiệm hoặc sự giúp đỡ trên đường.
- A fellow motorist helped me change the flat tire. (Một người lái xe khác đã giúp tôi thay lốp xe bị xì.)
Biến thể và từ gần giống
- Motor (danh từ): Động cơ, động lực.
- Motoring (danh từ): Việc lái xe ô tô (thường cho mục đích giải trí).
- He enjoys motoring through the countryside on weekends. (Anh ấy thích lái xe qua vùng nông thôn vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Driver: Người lái xe (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người lái bất kỳ loại xe nào).
- Car driver: Người lái xe ô tô (cụ thể hơn).
- Automobilist: Người lái xe ô tô (từ ít phổ biến, mang tính trang trọng hoặc cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "motorist". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "drive".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "motorist".)
danh từ
- người lái xe ô tô; người chơi xe ô tô