autophytic

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới các loài thực vật có thể tự dưỡng (có thể tự tổng hợp các dưỡng chất hữu cơ phức tạp từ các nguồn vô cơ đơn giản thông qua quá trình quang hợp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

autophytic
An autophytic plant grows by converting sunlight into energy.