autoplastie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tự tạo hình, sự tự ghép: Trong y học, đây là một thủ thuật phẫu thuật tái tạo trong đó mô được lấy từ chính cơ thể của bệnh nhân để ghép vào một vùng khác trên cùng cơ thể đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'autoplastie est souvent préférée pour éviter les risques de rejet. (Sự tự ghép thường được ưa chuộng để tránh nguy cơ đào thải.)
- Les chirurgiens ont réalisé une autoplastie pour réparer la brûlure. (Các bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca tự tạo hình để sửa chữa vết bỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo phẫu thuật và trao đổi chuyên môn.
- Có thể đề cập đến các loại hình cụ thể như (tự ghép da) khi ngữ cảnh yêu cầu chi tiết.
Biến thể và từ gần giống
- Autogreffe (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa chuyên môn, cũng có nghĩa là sự tự ghép mô.
- Greffe autologue (cụm danh từ): cách diễn đạt khác có cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Autogreffe: sự tự ghép.
- Greffe autologue: sự ghép tự thân.
Từ trái nghĩa
- Alloplastie (danh từ giống cái): thủ thuật ghép sử dụng vật liệu nhân tạo hoặc từ người hiến tặng khác.
- Hétéroplastie (danh từ giống cái): sự ghép dị thân, sử dụng mô từ một cá thể khác cùng loài.
danh từ giống cái
- (y học) sự tự tạo hình, sự tự ghép