otoplastie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thủ thuật tạo hình tai: Một thủ thuật phẫu thuật thẩm mỹ nhằm tái tạo, điều chỉnh hình dáng hoặc vị trí của vành tai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'otoplastie peut corriger les oreilles décollées. (Thủ thuật tạo hình tai có thể chỉnh sửa tai vểnh.)
- Elle a subi une otoplastie pour des raisons esthétiques. (Cô ấy đã trải qua một thủ thuật tạo hình tai vì lý do thẩm mỹ.)
- Le chirurgien explique les étapes de l'otoplastie. (Bác sĩ phẫu thuật giải thích các bước của thủ thuật tạo hình tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "otoplastie correctrice": thủ thuật tạo hình tai chỉnh sửa, thường đề cập đến việc khắc phục các dị tật bẩm sinh hoặc do tai nạn.
- Une otoplastie correctrice a été nécessaire après l'accident. (Một thủ thuật tạo hình tai chỉnh sửa đã cần thiết sau tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Otoplastique (adj): thuộc về thủ thuật tạo hình tai.
- La chirurgie otoplastique est une spécialité. (Phẫu thuật tạo hình tai là một chuyên khoa.)
Từ đồng nghĩa
- Chirurgie esthétique de l'oreille: phẫu thuật thẩm mỹ tai.
- Correction chirurgicale du pavillon de l'oreille: chỉnh sửa phẫu thuật vành tai.
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật tạo hình tai