autopsy

/'ɔ:təpsi/
Học thuật
Thân thiện
autopsy

A pathologist performs an autopsy in the examination room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự khám nghiệm tử thi, sự mổ xác: Một cuộc kiểm tra y tế chính thức, bao gồm việc mổ kiểm tra một thi thể để xác định nguyên nhân cái chết hoặc các bệnh .
    • Sự phân tích, mổ xẻ kỹ lưỡng: (Nghĩa bóng) Một cuộc kiểm tra hoặc phân tích chi tiết toàn diện về một sự kiện, thất bại hoặc vấn đề để hiểu nguyên nhân gốc rễ.
  2. Động từ:

    • Khám nghiệm tử thi, tiến hành mổ xác: Thực hiện một cuộc khám nghiệm y tế trên một thi thể.
    • Phân tích, mổ xẻ kỹ lưỡng: (Nghĩa bóng) Phân tích một cách tỉ mỉ chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The police ordered an autopsy to determine the cause of death. (Cảnh sát yêu cầu một cuộc khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân tử vong.)
    • After the project failed, the team conducted an autopsy to understand what went wrong. (Sau khi dự án thất bại, nhóm đã tiến hành một cuộc phân tích kỹ lưỡng để hiểu điều đã sai.)
  • Động từ:

    • The pathologist will autopsy the body tomorrow morning. (Bác sĩ pháp y sẽ khám nghiệm tử thi vào sáng mai.)
    • We need to autopsy our marketing strategy to see why it didn't resonate. (Chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng chiến lược marketing để xem tại sao không hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To perform/conduct an autopsy": Tiến hành một cuộc khám nghiệm tử thi.

    • The coroner is required by law to perform an autopsy in cases of suspicious death. (Luật pháp yêu cầu nhân viên điều tra tử thi phải tiến hành khám nghiệm trong các trường hợp chết đáng ngờ.)
  • "A psychological autopsy": Phân tích tâm lý (thường sau một vụ tự tử để hiểu động cơ).

    • Researchers used a psychological autopsy to study the factors leading to the suicide. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích tâm lý để nghiên cứu các yếu tố dẫn đến vụ tự tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Post-mortem (n, adj): (Thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến) Khám nghiệm sau khi chết; sau khi chết.

    • A post-mortem examination revealed the truth. (Một cuộc khám nghiệm sau khi chết đã tiết lộ sự thật.)
  • Necropsy (n): (Thường dùng trong thú y) Khám nghiệm tử thi động vật.

    • A necropsy was performed on the elephant to determine why it died. (Một cuộc khám nghiệm tử thi đã được thực hiện trên con voi để xác định nguyên nhân chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Post-mortem examination: Khám nghiệm sau khi chết.
  • Dissection: Sự mổ xẻ, giải phẫu (có thể dùng trong cả nghĩa đen bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "perform an autopsy on" hoặc "autopsy" như một động từ đơn.)

Thành ngữ liên quan
  • "To do an autopsy on" (một vấn đề, kế hoạch): Phân tích tỉ mỉ một vấn đề đã xảy ra.
    • Let's do an autopsy on last quarter's sales figures to improve. (Hãy phân tích thật kỹ số liệu bán hàng quý trước để cải thiện.)
autopsy

A pathologist performs an autopsy in the examination room.

danh từ
  1. (y học) sự mổ xác (để khám nghiệm)
  2. (nghĩa bóng) sự mổ xẻ phân tích

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "autopsy"