necropsy

/'nekrəpsi/ Cách viết khác : (necroscopy) /ne'krɔskəpi/
Học thuật
Thân thiện
necropsy

A veterinarian performs a necropsy on a small animal in the clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mổ tử thi (để khám nghiệm): Một quy trình y tế pháp hoặc bệnh , bao gồm việc khám nghiệm giải phẫu một thi thể để xác định nguyên nhân tử vong hoặc nghiên cứu các thay đổi do bệnh tật gây ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thú y y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A necropsy was performed on the whale to determine the cause of its death. (Một cuộc mổ tử thi đã được thực hiện trên con cá voi để xác định nguyên nhân cái chết của .)
    • The veterinarian ordered a necropsy for the dog that died suddenly. (Bác sĩ thú y yêu cầu mổ khám nghiệm tử thi cho con chó đã chết đột ngột.)
    • The results of the necropsy revealed a previously undiagnosed disease. (Kết quả khám nghiệm tử thi đã tiết lộ một căn bệnh trước đó chưa được chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To perform a necropsy": tiến hành một cuộc mổ khám nghiệm tử thi.
    • The pathologist will perform a necropsy to gather more evidence. (Nhà nghiên cứu bệnh học sẽ tiến hành mổ tử thi để thu thập thêm bằng chứng.)
  • "Necropsy report": báo cáo kết quả khám nghiệm tử thi.
    • The necropsy report was crucial for the police investigation. (Báo cáo khám nghiệm tử thi rất quan trọng cho cuộc điều tra của cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Necroscopy (danh từ): Cách viết khác của "necropsy", cùng nghĩa.
  • Autopsy (danh từ): Khám nghiệm tử thi (thường dùng cho người). Đây từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng "necropsy" thường được ưu tiên dùng trong thú y.
  • Post-mortem examination (cụm danh từ): Khám nghiệm sau khi chết. Đây một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Autopsy: Khám nghiệm tử thi.
  • Post-mortem: Khám nghiệm sau tử vong.
  • Dissection: Sự giải phẫu (trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "necropsy". Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "perform", "conduct", hoặc "carry out").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "necropsy").

necropsy

A veterinarian performs a necropsy on a small animal in the clinic.

danh từ
  1. sự mổ tử thi (để khám nghiệm)

Từ đồng nghĩa