autoritaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Độc đoán: Có xu hướng áp đặt ý chí của mình lên người khác mà không quan tâm đến ý kiến của họ, thường dựa trên quyền lực hoặc địa vị.
- Chuyên quyền: Thích ra lệnh và đòi hỏi sự phục tùng tuyệt đối, thể hiện phong cách lãnh đạo hoặc quản lý cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son père est très autoritaire. (Cha của anh ấy rất độc đoán.)
- Le gouvernement a adopté une politique autoritaire. (Chính phủ đã thông qua một chính sách chuyên quyền.)
- Un ton autoritaire ne fonctionne pas avec ces enfants. (Một giọng điệu độc đoán không có tác dụng với lũ trẻ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un régime autoritaire": Một chế độ chuyên quyền, nơi quyền lực tập trung vào một nhóm nhỏ hoặc một cá nhân, hạn chế các quyền tự do.
- Le pays était dirigé par un régime autoritaire pendant des décennies. (Đất nước đã bị cai trị bởi một chế độ chuyên quyền trong nhiều thập kỷ.)
"Une figure autoritaire": Một nhân vật có uy quyền, thường gây ra sự e sợ hoặc tuân phục.
- Le directeur de l'école était une figure autoritaire pour les élèves. (Hiệu trưởng trường học là một nhân vật đầy quyền uy đối với học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Autoritairement (phó từ): Một cách độc đoán, chuyên quyền.
- Il a décidé autoritairement sans consulter personne. (Anh ta đã quyết định một cách độc đoán mà không tham khảo ý kiến ai.)
Autoritarisme (danh từ): Chủ nghĩa độc đoán, chủ nghĩa chuyên quyền; hệ thống hoặc nguyên tắc của quyền lực độc đoán.
- L'autoritarisme de ce leader est critiqué. (Chủ nghĩa độc đoán của vị lãnh đạo này bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Despotique: Chuyên chế, bạo chúa.
- Dictatorial: Độc tài.
- Tyrannique: Bạo ngược, tàn bạo.
Từ trái nghĩa
- Démocratique: Dân chủ.
- Libéral: Tự do, phóng khoáng.
- Conciliant: Dễ dãi, hòa giải.
tính từ
- độc đoán
- chuyên quyền