conciliant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hòa giải, có xu hướng hòa giải: "conciliant" mô tả một thái độ, hành vi hoặc người có mục đích làm dịu đi sự bất đồng, xung đột và tìm kiếm sự đồng thuận, hòa hợp.
- Dễ dãi, dễ thỏa hiệp: "conciliant" cũng có thể chỉ sự sẵn sàng nhượng bộ hoặc điều chỉnh để đạt được thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- (Người hòa giải đã sử dụng một giọng điệu hòa giải để tạo điều kiện cho đối thoại.)
- (Trước những yêu sách của họ, anh ấy đã tỏ ra dễ thỏa hiệp.)
- (Một đề xuất mang tính hòa giải cuối cùng đã được cả hai bên chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "esprit conciliant": tinh thần hòa giải, tinh thần cởi mở để thỏa hiệp.
- Pour réussir la négociation, un esprit conciliant est essentiel. (Để đàm phán thành công, một tinh thần hòa giải là điều cần thiết.)
- "geste conciliant": cử chỉ hòa giải, hành động nhằm xoa dịu.
- Il a fait un geste conciliant en offrant des excuses. (Anh ấy đã có một cử chỉ hòa giải bằng cách đưa ra lời xin lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Conciliateur / Conciliatrice (danh từ): người hòa giải, trung gian hòa giải.
- Un conciliateur de justice a été désigné. (Một người hòa giải tư pháp đã được chỉ định.)
- Conciliation (danh từ giống cái): sự hòa giải, sự dàn xếp.
- La conciliation est préférable à un procès. (Sự hòa giải thì tốt hơn một vụ kiện tụng.)
- Concilier (động từ): hòa giải, dung hòa, kết hợp.
- Il est difficile de concilier vie professionnelle et vie familiale. (Thật khó để dung hòa giữa cuộc sống nghề nghiệp và gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Apaisant: làm dịu, xoa dịu.
- Accommodant: dễ dãi, dễ tính.
- Conciliateur (khi dùng như tính từ): có tính hòa giải.
Từ trái nghĩa
- Intransigeant: không khoan nhượng, cứng rắn.
- Conflictuel: hay gây xung đột.
- Inflexible: không mềm mỏng, cứng nhắc.
tính từ
- hòa giải
- Attitude conciliantethái độ hòa giải