conciliant

Học thuật
Thân thiện
conciliant

Il montre une attitude conciliante en écoutant attentivement son ami.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hòa giải, xu hướng hòa giải: "conciliant" mô tả một thái độ, hành vi hoặc người mục đích làm dịu đi sự bất đồng, xung đột tìm kiếm sự đồng thuận, hòa hợp.
    • Dễ dãi, dễ thỏa hiệp: "conciliant" cũng có thể chỉ sự sẵn sàng nhượng bộ hoặc điều chỉnh để đạt được thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
  • (Người hòa giải đã sử dụng một giọng điệu hòa giải để tạo điều kiện cho đối thoại.)
  • (Trước những yêu sách của họ, anh ấy đã tỏ ra dễ thỏa hiệp.)
  • (Một đề xuất mang tính hòa giải cuối cùng đã được cả hai bên chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "esprit conciliant": tinh thần hòa giải, tinh thần cởi mở để thỏa hiệp.
    • Pour réussir la négociation, un esprit conciliant est essentiel. (Để đàm phán thành công, một tinh thần hòa giảiđiều cần thiết.)
  • "geste conciliant": cử chỉ hòa giải, hành động nhằm xoa dịu.
    • Il a fait un geste conciliant en offrant des excuses. (Anh ấy đã có một cử chỉ hòa giải bằng cách đưa ra lời xin lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Conciliateur / Conciliatrice (danh từ): người hòa giải, trung gian hòa giải.
    • Un conciliateur de justice a été désigné. (Một người hòa giải tư pháp đã được chỉ định.)
  • Conciliation (danh từ giống cái): sự hòa giải, sự dàn xếp.
    • La conciliation est préférable à un procès. (Sự hòa giải thì tốt hơn một vụ kiện tụng.)
  • Concilier (động từ): hòa giải, dung hòa, kết hợp.
    • Il est difficile de concilier vie professionnelle et vie familiale. (Thật khó để dung hòa giữa cuộc sống nghề nghiệp gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Apaisant: làm dịu, xoa dịu.
  • Accommodant: dễ dãi, dễ tính.
  • Conciliateur (khi dùng như tính từ): tính hòa giải.
Từ trái nghĩa
  • Intransigeant: không khoan nhượng, cứng rắn.
  • Conflictuel: hay gây xung đột.
  • Inflexible: không mềm mỏng, cứng nhắc.
conciliant

Il montre une attitude conciliante en écoutant attentivement son ami.

tính từ
  1. hòa giải
    • Attitude conciliante
      thái độ hòa giải

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "conciliant"