autoritarisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính khí độc đoán: "autoritarisme" chỉ thái độ hoặc tính cách của một người luôn muốn áp đặt ý chí của mình lên người khác, không chấp nhận sự phản biện hoặc bất đồng.
    • Tính chất chuyên quyền: "autoritarisme" mô tả nguyên tắc hoặc phương pháp quảndựa trên việc ra lệnh yêu cầu tuân thủ tuyệt đối, không thông qua thảo luận hay thỏa hiệp.
    • Chế độ quyền uy: Trong chính trị, "autoritarisme" là một hệ thống cai trị trong đó quyền lực được tập trung vào một nhóm nhỏ hoặc một cá nhân, hạn chế các quyền tự do chính trị đàn áp sự đối lập, nhưng có thể không kiểm soát toàn bộ đời sống xã hội như chế độ toàn trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'autoritarisme du directeur décourage les initiatives. (Tính độc đoán của giám đốc làm nản lòng các sáng kiến.)
    • Ce parti politique est accusé d'autoritarisme. (Đảng chính trị này bị cáo buộc tính chất chuyên quyền.)
    • L'autoritarisme de ce régime est de plus en plus marqué. (Chế độ quyền uy của chính quyền này ngày càng rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basculer dans l'autoritarisme": rơi vào chế độ/quy luật độc đoán.

    • Le pays risque de basculer dans l'autoritarisme. (Đất nước nguy rơi vào chế độ độc đoán.)
  • "Un autoritarisme croissant": một sự chuyên quyền ngày càng gia tăng.

    • Les citoyens dénoncent un autoritarisme croissant du gouvernement. (Người dân lên án sự chuyên quyền ngày càng gia tăng của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Autoritaire (tính từ): độc đoán, chuyên quyền.

    • Un père autoritaire. (Một người cha độc đoán.)
    • Un régime autoritaire. (Một chế độ chuyên quyền.)
  • Autoritairement (trạng từ): một cách độc đoán.

    • Il a décidé autoritairement. (Anh ta đã quyết định một cách độc đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Despotisme: chế độ chuyên chế, bạo quyền (nhấn mạnh sự lạm quyền độc ác).
  • Dictature: chế độ độc tài (thường chỉ một hình thức cai trị cực đoan).
  • Tyrannie: sự bạo ngược, chế độ bạo chúa.
Từ trái nghĩa
  • Démocratie: nền dân chủ.
  • Libéralisme: chủ nghĩa tự do.
  • Concertation: sự thảo luận, sự đồng thuận.
danh từ giống đực
  1. tính khí độc đoán
  2. tính chất chuyên quyền
  3. chế độ quyền uy

Từ trái nghĩa