libéralisme

Học thuật
Thân thiện
libéralisme

Il montre un libéralisme remarquable dans ses opinions économiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa tự do: Một học thuyết triết học, chính trị kinh tế ủng hộ quyền tự do cá nhân, sự hạn chế quyền lực nhà nước, sự bảo vệ các quyền tự nhiên.
    • Sự rộng rãi, khoan dung: Thái độ cởi mở, không hẹp hòi, sẵn sàng chấp nhận những ý kiến hoặc hành vi khác biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le libéralisme économique prône la libre concurrence. (Chủ nghĩa tự do kinh tế chủ trương tự do cạnh tranh.)
    • Son libéralisme en matière de religion est apprécié. (Sự rộng rãi của ông ấy trong vấn đề tôn giáo được đánh giá cao.)
    • Les principes du libéralisme politique incluent la séparation des pouvoirs. (Các nguyên tắc của chủ nghĩa tự do chính trị bao gồm sự phân chia quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Libéralisme classique": Chủ nghĩa tự do cổ điển, thường chỉ các tư tưởng từ thế kỷ 17-19 nhấn mạnh quyền tự do cá nhân nhà nước tối thiểu.
  • "Libéralisme économique": Chủ nghĩa tự do kinh tế, hệ tư tưởng ủng hộ thị trường tự do, tư nhân hóa giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước.
  • "Faire preuve de libéralisme": Tỏ ra rộng rãi, khoan dung.
    • Il faut faire preuve de libéralisme dans ce débat. (Cần phải tỏ ra rộng rãi trong cuộc tranh luận này.)
Biến thể từ liên quan
  • Libéral, libérale (tính từ): tự do, rộng rãi, phóng khoáng.
    • Une interprétation libérale de la loi. (Một cách giải thích luật pháp rộng rãi.)
  • Libéralité (danh từ giống cái): sự rộng rãi, hào phóng; sự ban ơn.
  • Néo-libéralisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa tân tự do, một trường phái tư tưởng kinh tế hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Tolérance: sự khoan dung, độ lượng (nghĩa "rộng rãi").
  • Laisser-faire: chính sách tự do kinh tế, không can thiệp (trong bối cảnh kinh tế).
  • Ouverture d'esprit: sự cởi mở, phóng khoáng.
Từ trái nghĩa
  • Autoritarisme: chủ nghĩa chuyên quyền, độc đoán.
  • Étatisme: chủ nghĩa nhà nước, sự can thiệp mạnh của nhà nước.
  • Dogmatisme: chủ nghĩa giáo điều.
  • Intolérance: sự không khoan dung.
libéralisme

Il montre un libéralisme remarquable dans ses opinions économiques.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa tự do (về (kinh tế))
  2. sự rộng rãi
    • Faire preuve de libéralisme dans ses opinions
      tỏ ra rộng rãi về quan điểm