autoroutier

Học thuật
Thân thiện
autoroutier

Un camion autoroutier roule sur une longue autoroute.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đường cao tốc, liên quan đến đường cao tốc: Từ này mô tả những liên hệ trực tiếp đến hệ thống đường cao tốc (autoroute).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le réseau autoroutier est très développé en France. (Mạng lưới đường cao tốc rất phát triển à Pháp.)
    • La circulation autoroutière est dense pendant les vacances. (Giao thông trên đường cao tốc rất đông đúc vào kỳ nghỉ.)
    • Une aire autoroutière est un endroit pour se reposer sur l'autoroute. (Khu vực dịch vụ đường cao tốcnơi để nghỉ ngơi trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Péage autoroutier": Trạm thu phí đường cao tốc.
    • N'oubliez pas de vous arrêter au péage autoroutier. (Đừng quên dừng lạitrạm thu phí đường cao tốc.)
  • "Tracé autoroutier": Tuyến đường, lộ trình của một con đường cao tốc.
    • Le nouveau tracé autoroutier permettra de gagner du temps. (Tuyến đường cao tốc mới sẽ cho phép tiết kiệm thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Autoroute (n.f): Đường cao tốc (danh từ gốc).
    • Prendre l'autoroute A6 pour aller à Lyon. (Đi đường cao tốc A6 để đến Lyon.)
  • Routier, routière (adj): Thuộc về đường bộ, đường quốc lộ (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng đường cao tốc).
    • Une carte routière. (Một tấm bản đồ đường bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à l'autoroute: Liên quan đến đường cao tốc. (Cụm từ giải thích nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Réseau autoroutier: Mạng lưới đường cao tốc.
  • Signalisation autoroutière: Hệ thống biển báo đường cao tốc.
  • Accès autoroutier: Lối ra/vào đường cao tốc.
autoroutier

Un camion autoroutier roule sur une longue autoroute.

tính từ
  1. xem autoroute
    • Système autoroutière
      hệ thống xa lộ

Từ gần giống