autoroute

Học thuật
Thân thiện
autoroute

Une voiture roule sur l'autoroute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xa lộ, đường cao tốc: Chỉ một con đường lớn, được thiết kế đặc biệt cho giao thông tốc độ cao, thường nhiều làn xe, dải phân cách giữa không đèn giao thông hay ngã cùng mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons pris l'autoroute pour gagner du temps. (Chúng tôi đã đi xa lộ để tiết kiệm thời gian.)
    • Les péages sont fréquents sur les autoroutes françaises. (Trạm thu phí thường xuyên trên các xa lộ của Pháp.)
    • La circulation était fluide sur l'autoroute ce matin. (Giao thông rất thuận lợi trên xa lộ sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entrée/sortie d'autoroute": lối vào/ra xa lộ.

    • Ralentissez à l'approche de la sortie d'autoroute. (Hãy giảm tốc độ khi đến gần lối ra xa lộ.)
  • "aire d'autoroute": trạm dừng chân trên xa lộ ( dịch vụ ăn uống, đổ xăng, nghỉ ngơi).

    • Nous nous sommes arrêtés à une aire d'autoroute pour déjeuner. (Chúng tôi đã dừng lạimột trạm dừng chân trên xa lộ để ăn trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Autoroutier, autoroutière (tính từ): thuộc về xa lộ.

    • Le réseau autoroutier (mạng lưới đường cao tốc).
  • Périphérique (danh từ giống đực): đường vành đai, thường bao quanh một thành phố lớn (ví dụ: le périphérique parisien). Đâymột loại đường cao tốc đô thị.

Từ đồng nghĩa
  • Voie rapide: đường chạy nhanh (thường miễn phí, có thể có một số nút giao cùng mức).
  • Route à chaussées séparées: đườngmặt đường tách biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động di chuyển trên xa lộ.) - Prendre l'autoroute: đi vào/lên xa lộ. - Quitter l'autoroute: rời khỏi xa lộ.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "autoroute".)

autoroute

Une voiture roule sur l'autoroute.

danh từ giống cái
  1. xa lộ

Từ có nhắc đến "autoroute"