autosuggestion
A person practices autosuggestion by repeating a positive phrase each morning.
Định nghĩa
Danh từ:
- Tự ám thị: Một hệ thống tự cải thiện bản thân do Émile Coué phát triển, phổ biến vào những năm 1920 và 1930, dựa trên việc lặp đi lặp lại những suy nghĩ hoặc câu nói tích cực để tác động đến tiềm thức và thay đổi hành vi, cảm xúc.
Ví dụ: Autosuggestion is often used to boost confidence and reduce stress. (Tự ám thị thường được sử dụng để tăng cường sự tự tin và giảm căng thẳng.)
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thực hành tự ám thị mỗi sáng bằng cách nói "Tôi bình tĩnh và có năng lực.")
- (Kỹ thuật tự ám thị đã giúp anh ấy vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use autosuggestion": sử dụng tự ám thị. : (Nhiều vận động viên sử dụng tự ám thị để cải thiện hiệu suất.)
- "the power of autosuggestion": sức mạnh của tự ám thị. : (Sức mạnh của tự ám thị có thể biến những suy nghĩ tiêu cực thành tích cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Autosuggestive (adj): mang tính tự ám thị. : (Những câu nói mang tính tự ám thị của cô ấy giúp cô duy trì động lực.)
- Self-suggestion (n): tự gợi ý (một thuật ngữ tương tự, ít phổ biến hơn). : (Tự gợi ý là một thành phần chính của nhiều phương pháp thiền.)
Từ đồng nghĩa
- Self-hypnosis: tự thôi miên (một kỹ thuật liên quan đến việc đưa bản thân vào trạng thái thư giãn sâu để tiếp nhận gợi ý).
- Affirmation: khẳng định (câu nói tích cực được lặp lại để củng cố niềm tin).
Thành ngữ liên quan
- "to plant a seed in the mind": gieo một hạt giống vào tâm trí (ám chỉ việc sử dụng tự ám thị để tạo ra thay đổi lâu dài). : (Bằng cách lặp lại những câu nói tích cực, bạn gieo một hạt giống vào tâm trí thông qua tự ám thị.)