autosuggestion

Học thuật
Thân thiện
autosuggestion

L'étudiant utilise l'autosuggestion pour se calmer avant un examen.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tự ám thị: Quá trình tâmtrong đó một cá nhân tự thuyết phục bản thân tin vào một ý tưởng, niềm tin hoặc cảm giác cụ thể, thường để tạo ra một thay đổi tích cực trong tâm trí hoặc cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'autosuggestion est une technique utilisée pour améliorer la confiance en soi. (Sự tự ám thịmột kỹ thuật được sử dụng để cải thiện sự tự tin.)
    • Il pratique l'autosuggestion chaque matin pour rester positif. (Anh ấy thực hành sự tự ám thị mỗi sáng để giữ thái độ tích cực.)
    • Les effets de l'autosuggestion sur la santé mentale sont étudiés. (Các tác động của sự tự ám thị lên sức khỏe tâm thần đang được nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pratiquer l'autosuggestion": thực hành tự ám thị.

    • Pour surmonter ses peurs, elle a appris à pratiquer l'autosuggestion. (Để vượt qua nỗi sợ hãi, ấy đã học cách thực hành tự ám thị.)
  • "une méthode d'autosuggestion": một phương pháp tự ám thị.

    • Cette méthode d'autosuggestion vise à réduire le stress. (Phương pháp tự ám thị này nhằm mục đích giảm căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Suggestion (danh từ giống cái): sự ám thị, gợi ý. (Đâytừ rộng hơn, có thể do người khác tác động).
  • Autosuggérer (động từ, ít dùng): tự ám thị (bản thân).
Từ đồng nghĩa
  • Auto-persuasion (danh từ giống cái): sự tự thuyết phục.
  • Autohypnose (danh từ giống cái): tự thôi miên (một kỹ thuật tương tự nhưng thường sâu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "autosuggestion")

autosuggestion

L'étudiant utilise l'autosuggestion pour se calmer avant un examen.

danh từ giống cái
  1. sự tự ám thị

Từ có nhắc đến "autosuggestion"