autrement

phó từ
  1. cách khác
    • Il faut agir autrement
      phải hành động cách khác
  2. nếu không
    • Travaillez, autrement vous ne réussirez pas
      học đi, nếu không sẽ không đỗ đâu
  3. hơn; hơn nhiều
    • Il est autrement intelligent
      thông minh hơn nhiều
    • autrement dit
      nói cách khác
    • autrement plus
      (thân mật) hơn nhiều
    • C'est autrement plus beau que ce que nous avons pu voir jusqu'ici
      đẹp hơn nhiều so với những cái ta đã từng thấy
    • pas autrement
      (thân mật) không mấy
    • Cela n'est pas autrement utile
      cái đó cũng không có ích mấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "autrement"

autrement
Il faut agir autrement pour résoudre ce problème.