autruche

Học thuật
Thân thiện
autruche

Une autruche court rapidement dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đà điểu: Một loài chim chạy lớn, không biết bay, cổ dài chân khỏe, sốngcác vùng thảo nguyên châu Phi. Từ này chỉ con vật cụ thể.
    • (Nghĩa bóng, trong thành ngữ): Biểu tượng cho sự trốn tránh thực tế, không dám đối mặt với sự thật hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'autruche est l'oiseau le plus grand du monde. (Đà điểuloài chim lớn nhất thế giới.)
    • On peut voir des autruches dans cette réserve naturelle. (Người ta có thể nhìn thấy những con đà điểu trong khu bảo tồn thiên nhiên này.)
    • Il a un estomac d'autruche. (Anh ta cái dạ dày đà điểu. / Nghĩa bóng: Anh ta ăn cũng tiêu hóa được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pratiquer la politique de l'autruche: Thực hiện chính sách đà điểu (tức là chính sách trốn tránh, không dám nhìn thẳng vào sự thật hay nguy hiểm, giống như truyền thuyết đà điểu vùi đầu xuống cát).
    • Face aux problèmes, il pratique la politique de l'autruche. (Trước các vấn đề, anh ta thực hiện chính sách đà điểu.)
Biến thể từ liên quan
  • Autruchon (danh từ giống đực): Đà điểu con.
  • Autrucherie (danh từ giống cái): Trang trại nuôi đà điểu.
Từ đồng nghĩa
  • (Để chỉ con vật): Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho loài vật này.
  • (Trong nghĩa bóng, chỉ thái độ): Fuite (sự trốn chạy), dénégation (sự chối bỏ), refus de voir la réalité (sự từ chối nhìn vào thực tế).
Thành ngữ liên quan
  • Faire l'autruche: (Làm như đà điểu) Hành xử như thể không nhìn thấy vấn đề, trốn tránh thực tế.
    • Arrête de faire l'autruche et affronte tes responsabilités ! (Đừng làm như đà điểu nữa hãy đối mặt với trách nhiệm của mình đi!)
autruche

Une autruche court rapidement dans la savane.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) đà điểu Phi
    • estomac d'autruche
      dạ dày tiêu hóa được mọi thứ
    • pratiquer la politique de l'autruche
      theo chính sách đà điểu (không dám nhìn thẳng vào nguy hiểm)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "autruche"