autarcie

Học thuật
Thân thiện
autarcie

Un pays pratique l'autarcie en produisant tout ce dont il a besoin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chính sách tự cấp tự túc: Chỉ một hệ thống kinh tế hoặc chính sách của một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc cộng đồng nhằm mục đích tự sản xuất mọi thứ cần thiết không phụ thuộc vào thương mại hay viện trợ từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le pays a adopté une politique d'autarcie après la guerre. (Đất nước đã áp dụng một chính sách tự cấp tự túc sau chiến tranh.)
    • L'autarcie économique est souvent difficile à maintenir dans un monde globalisé. (Tự cấp tự túc về kinh tế thường khó duy trì trong một thế giới toàn cầu hóa.)
    • Ils rêvent d'une autarcie complète sur leur ferme. (Họ về sự tự cấp tự túc hoàn toàn tại nông trại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viser l'autarcie": nhắm tới mục tiêu tự cấp tự túc.

    • La région vise l'autarcie énergétique d'ici 2030. (Vùng này nhắm tới mục tiêu tự cấp tự túc về năng lượng vào năm 2030.)
  • "un idéal d'autarcie": mộttưởng về tự cấp tự túc.

    • Certaines communautés vivent selon un idéal d'autarcie. (Một số cộng đồng sống theo mộttưởng tự cấp tự túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Autarcique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất tự cấp tự túc.
    • Un système économique autarcique. (Một hệ thống kinh tế tự cấp tự túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Autosuffisance (danh từ giống cái): sự tự túc, tự cung tự cấp.
  • Indépendance économique (cụm danh từ): sự độc lập về kinh tế.
Từ trái nghĩa
  • Ouverture économique (cụm danh từ): sự mở cửa kinh tế.
  • Dépendance (danh từ giống cái): sự phụ thuộc.
  • Échange commercial (cụm danh từ): trao đổi thương mại.
autarcie

Un pays pratique l'autarcie en produisant tout ce dont il a besoin.

danh từ giống cái
  1. chính sách tự cấp tự túc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "autarcie"