auxine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Auxin: Một loại hormone thực vật tự nhiên hoặc tổng hợp, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự sinh trưởng và phát triển của thực vật, đặc biệt là trong hiện tượng hướng sáng và kích thích sự kéo dài tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'auxine est produite principalement dans les bourgeons apicaux. (Auxin được sản xuất chủ yếu ở các chồi ngọn.)
- La distribution inégale d'auxine explique la courbure des plantes vers la lumière. (Sự phân bố không đều của auxin giải thích hiện tượng cây cong về phía ánh sáng.)
- Les auxines de synthèse sont utilisées comme herbicides. (Các auxin tổng hợp được sử dụng như thuốc diệt cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régulation par l'auxine": Sự điều hòa bởi auxin.
- La régulation par l'auxine est cruciale pour le développement des racines. (Sự điều hòa bởi auxin là rất quan trọng cho sự phát triển của rễ.)
"Transport de l'auxine": Sự vận chuyển auxin.
- Le transport de l'auxine est polarisé dans la plante. (Sự vận chuyển auxin có tính phân cực trong cây.)
Biến thể và từ gần giống
Auxinique (adj): (thuộc về) auxin.
- Une réponse auxinique (Một phản ứng auxin)
Anti-auxine (n): Chất kháng auxin.
- Un anti-auxine peut inhiber la croissance. (Một chất kháng auxin có thể ức chế sự sinh trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Phytohormone de croissance: Hormone tăng trưởng thực vật (đây là nhóm rộng hơn, trong đó auxin là một loại cụ thể).
- Hormone végétale: Hormone thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng với từ chuyên môn này)
danh từ giống cái
- (thực vật học) auxin