axone
Học thuậtThân thiện
L'axone transmet l'influx nerveux du corps cellulaire vers d'autres neurones.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sợi trục: Một phần của tế bào thần kinh (neuron) dài và mảnh, có chức năng dẫn truyền các xung điện từ thân tế bào đến các tế bào thần kinh, cơ hoặc tuyến khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'axone est entouré d'une gaine de myéline. (Sợi trục được bao bọc bởi một lớp vỏ myelin.)
- La longueur d'un axone peut varier considérablement. (Chiều dài của một sợi trục có thể thay đổi đáng kể.)
- Le signal nerveux voyage le long de l'axone. (Tín hiệu thần kinh di chuyển dọc theo sợi trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Terminaison axonale": Đầu tận cùng của sợi trục, nơi giải phóng chất dẫn truyền thần kinh.
- La terminaison axonale communique avec d'autres neurones. (Đầu tận cùng sợi trục giao tiếp với các tế bào thần kinh khác.)
"Cône d'émergence de l'axone": Nón khởi phát sợi trục, phần mở rộng của thân tế bào nơi sợi trục bắt đầu.
- Le potentiel d'action est généré au niveau du cône d'émergence de l'axone. (Điện thế hoạt động được tạo ra ở nón khởi phát sợi trục.)
Biến thể và từ gần giống
Axonal, axonale (tính từ): Thuộc về sợi trục.
- La conduction axonale est très rapide. (Sự dẫn truyền theo sợi trục rất nhanh.)
Neurone (danh từ giống đực): Tế bào thần kinh, đơn vị cơ bản của hệ thần kinh, bao gồm thân tế bào, sợi nhánh và sợi trục (axone).
Từ đồng nghĩa
- Fibre nerveuse: Sợi thần kinh (thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ chung cả sợi trục và sợi nhánh).
- Cylindre-axe: Sợi trục (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
L'axone transmet l'influx nerveux du corps cellulaire vers d'autres neurones.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) sợi trục