avachir

ngoại động từ
  1. làm cho mềm nhũn; làm méo mó
  2. (nghĩa bóng) làm cho uể oải; làm cho nhu nhược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

avachir
Il ne faut pas s'avachir dans un fauteuil.