avachir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho mềm nhũn; làm méo mó: Hành động khiến một vật thể (thường bằng vải, da, hoặc vật liệu mềm) mất đi hình dạng cứng cáp ban đầu, trở nên nhão, xệ xuống hoặc biến dạng.
- (Nghĩa bóng) Làm cho uể oải; làm cho nhu nhược: Hành động khiến một người hoặc một nhóm người trở nên lười biếng, thiếu sinh khí, mất đi sự năng động hoặc ý chí.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (làm mềm nhũn, méo mó):
- Le poids des livres a avachi le sac à dos. (Trọng lượng của sách đã làm nhão chiếc ba lô.)
- Ne t'assieds pas sur ce chapeau, tu vas l'avachir ! (Đừng ngồi lên cái mũ đó, cậu sẽ làm méo nó mất!)
- Nghĩa bóng (làm uể oải, nhu nhược):
- Cette chaleur étouffante avachit tout le monde. (Cái nóng ngột ngạt này làm cho mọi người uể oải.)
- Un manque de défis peut avachir l'esprit. (Việc thiếu thách thức có thể làm nhu nhược tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'avachir*: Tự trở nên mềm nhũn, uể oải.
- Le canapé commence à s'avachir après des années d'utilisation. (Chiếc ghế sofa bắt đầu tự xệ xuống sau nhiều năm sử dụng.)
- Il s'est avachi dans son fauteuil devant la télévision. (Anh ta ngồi uể oải trên ghế bành trước tivi.)
Biến thể và từ gần giống
- Avachi, avachie (Tính từ): Ở trạng thái mềm nhũn, xệ xuống; uể oải, lười nhác.
- Un coussin avachi. (Một cái gối xẹp lép.)
- Une posture avachie. (Một tư thế ngồi lè phè.)
- Ramollir (Động từ): Làm mềm ra (thường theo nghĩa đen về vật lý, ít dùng với nghĩa bóng như "avachir").
- Ampouler (Động từ): Làm phồng lên, trái ngược với làm xẹp/xệ xuống.
Từ đồng nghĩa
- Déformer: Làm biến dạng.
- Affaisser: Làm xẹp xuống, làm sụp đổ.
- Abolir (le moral): Làm suy sụp (tinh thần).
- Amollir: Làm mềm yếu đi (cả nghĩa đen và bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài hình thức phản thân "s'avachir" đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "avachir")
ngoại động từ
- làm cho mềm nhũn; làm méo mó
- (nghĩa bóng) làm cho uể oải; làm cho nhu nhược